English National League22:00 ngày 08/03/2025

AFC Fylde
0 - 2

Braintree Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC FyldeChỉ sốBraintree Town
78Chỉ số 2368
2Chỉ số 31
26Chỉ số 2419
0Chỉ số 212
1Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 223
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Fylde
417312140820710314
Đội hình xuất phát

H.Davis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Whelan#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Winterbottom#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Roberts#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Riley#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.mitchell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Massey#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Charlie·Jollley#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.haughton#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Owen evans#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.bardell#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

m.bardell#12
m.bardell#19
m.bardell#33

m.bardell#15

m.bardell#6

m.bardell#5

m.bardell#11
Braintree Town
2257320416136188
Đội hình xuất phát
Jermaine francis#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Annesley#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.blackwell#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Clampin#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aidan·Francis-Clarke#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.langston#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jeremiah kyrell lisbie#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Gray#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Vennings#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Robinson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Marshall#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Marshall#21
M.Marshall#15

M.Marshall#10
M.Marshall#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Braintree Town1 - 0
AFC Fylde
Braintree Town2 - 1
AFC Fylde
AFC Fylde3 - 0
Braintree TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Fylde
AFC Fylde2 - 1
Hartlepool United
Gateshead1 - 1
AFC Fylde
Altrincham1 - 2
AFC Fylde
AFC Fylde1 - 2
Boston United
AFC Fylde1 - 1
Dagenham Redbridge
Halifax Town1 - 2
AFC Fylde
AFC Fylde1 - 2
Oldham Athletic
Southend United2 - 0
AFC Fylde
AFC Fylde2 - 0
Wealdstone FC
Maidenhead United4 - 1
AFC FyldeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Braintree Town
Maidenhead United3 - 3
Braintree Town
Braintree Town1 - 0
Eastleigh
Sutton United1 - 1
Braintree Town
Braintree Town1 - 2
Wealdstone FC
Braintree Town2 - 0
Forest Green Rovers
Altrincham3 - 1
Braintree Town
Braintree Town1 - 1
Hartlepool United
Braintree Town3 - 1
Tottenham Hotspur U21
Ebbsfleet United0 - 1
Braintree Town
Braintree Town1 - 0
Solihull MoorsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Fylde
#10#20#31#42#55#60#70
Braintree Town
#12#21#30#41#56#60#70
Barnet
York City
Rochdale
Tamworth
Woking
Aldershot Town
Yeovil Town