English National League22:00 ngày 01/03/2025

Ebbsfleet United
2 - 3

Tamworth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ebbsfleet UnitedChỉ sốTamworth
27Chỉ số 2437
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
64Chỉ số 2372
4Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Ebbsfleet United
27282616172011712331
Đội hình xuất phát

A.Bolger#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cosgrave#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Dallison#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.domi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Edser#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lankshear#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Moncur#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.passley#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Samuel#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Stewart#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cousins#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Cousins#39

M.Cousins#3
M.Cousins#36

M.Cousins#45
M.Cousins#9

M.Cousins#18

M.Cousins#22
Tamworth
1437819312653393
Đội hình xuất phát
Jas singh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Tonks#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.raikhy#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Milnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.mcglinchey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Maher#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hollis#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Digie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Crompton#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Creaney#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.mollettcockerill#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
c.mollettcockerill#28
c.mollettcockerill#20
c.mollettcockerill#18
c.mollettcockerill#22

c.mollettcockerill#7

c.mollettcockerill#6

c.mollettcockerill#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tamworth1 - 1
Ebbsfleet United
Ebbsfleet United1 - 1
Tamworth
Tamworth0 - 1
Ebbsfleet United
Ebbsfleet United3 - 0
Tamworth
Tamworth1 - 0
Ebbsfleet United
Tamworth3 - 4
Ebbsfleet United
Ebbsfleet United0 - 1
Tamworth
Tamworth2 - 1
Ebbsfleet United
Ebbsfleet United4 - 1
Tamworth
Ebbsfleet United2 - 0
TamworthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ebbsfleet United
Wealdstone FC4 - 2
Ebbsfleet United
Ebbsfleet United0 - 0
Forest Green Rovers
Ebbsfleet United0 - 2
York City
Rochdale0 - 0
Ebbsfleet United
Halifax Town2 - 0
Ebbsfleet United
Ebbsfleet United0 - 1
Braintree Town
Ebbsfleet United1 - 1
Nottingham Forest U21
Woking1 - 1
Ebbsfleet United
Ebbsfleet United1 - 1
Yeovil Town
Boston United2 - 2
Ebbsfleet UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tamworth
Tamworth1 - 1
Rochdale
Tamworth1 - 1
Southend United
Yeovil Town2 - 1
Tamworth
Woking1 - 1
Tamworth
Hartlepool United2 - 2
Tamworth
Tamworth1 - 2
Halifax Town
Wealdstone FC0 - 1
Tamworth
Tamworth0 - 1
Barnet
Tamworth0 - 2
Middlesbrough U21
Aldershot Town2 - 2
TamworthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ebbsfleet United
#12#21#30#44#55#60#70
Tamworth
#13#23#30#41#54#60#70
Oldham Athletic
Gateshead
Altrincham
Sutton United
Eastleigh
Solihull Moors
Dagenham Redbridge
Maidenhead United
AFC Fylde