English National League21:00 ngày 21/04/2025

Forest Green Rovers
3 - 0

Tamworth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Forest Green RoversChỉ sốTamworth
4Chỉ số 228
6Chỉ số 27
53Chỉ số 2353
2Chỉ số 31
38Chỉ số 2443
3Chỉ số 210
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Forest Green Rovers
242653197822171028
Đội hình xuất phát

J.Garrick#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Harries#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Inniss#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Long#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.May#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.McAllister#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.McCann#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.quigley#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Robson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Sercombe#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Cann#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Cann#6

T.Cann#11

T.Cann#21

T.Cann#27

T.Cann#16

T.Cann#23

T.Cann#9
Tamworth
1428342671122529
Đội hình xuất phát
Jas singh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Tonks#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
munashe sundire#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ponticelli#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hollis#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Finn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luke Fairlamb#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Beck-Ray Enoru#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Digie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.curley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Creaney#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Creaney#17
D.Creaney#14
D.Creaney#18
D.Creaney#39

D.Creaney#6
D.Creaney#13
D.Creaney#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tamworth1 - 1
Forest Green Rovers
Tamworth1 - 2
Forest Green Rovers
Forest Green Rovers1 - 2
Tamworth
Tamworth2 - 1
Forest Green Rovers
Forest Green Rovers1 - 2
Tamworth
Forest Green Rovers3 - 1
Tamworth
Tamworth0 - 1
Forest Green Rovers
Tamworth2 - 1
Forest Green Rovers
Forest Green Rovers4 - 0
Tamworth
Forest Green Rovers3 - 4
TamworthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Forest Green Rovers
Yeovil Town1 - 1
Forest Green Rovers
Forest Green Rovers2 - 3
Gateshead
Wealdstone FC2 - 1
Forest Green Rovers
Forest Green Rovers1 - 0
Solihull Moors
AFC Fylde3 - 0
Forest Green Rovers
Forest Green Rovers2 - 2
Southend United
Forest Green Rovers2 - 1
Sutton United
York City1 - 1
Forest Green Rovers
Halifax Town2 - 1
Forest Green Rovers
Forest Green Rovers2 - 0
Maidenhead UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tamworth
Tamworth1 - 2
Solihull Moors
Tamworth4 - 2
Braintree Town
Maidenhead United3 - 1
Tamworth
Tamworth2 - 0
Eastleigh
Gateshead0 - 2
Tamworth
Dagenham Redbridge1 - 3
Tamworth
Tamworth1 - 1
Oldham Athletic
Tamworth4 - 1
Wealdstone FC
Ebbsfleet United2 - 3
Tamworth
Tamworth1 - 1
RochdaleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Forest Green Rovers
#13#23#30#42#56#60#70
Tamworth
#10#20#30#41#57#60#70
Barnet
Altrincham
Hartlepool United
Woking
Aldershot Town
Boston United