Egyptian Premier League01:00 ngày 23/11/2025

Tala'ea El Gaish
1 - 1

Enppi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tala'ea El GaishChỉ sốEnppi
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
8Chỉ số 212
3Chỉ số 22
1Chỉ số 81
106Chỉ số 2391
61Chỉ số 2539
7Chỉ số 224
60Chỉ số 2433
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tala'ea El Gaish1 - 1
Enppi
Tala'ea El Gaish1 - 0
Enppi
Enppi0 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
Enppi
Enppi0 - 0
Tala'ea El Gaish
Enppi0 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish2 - 1
Enppi
Enppi0 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 1
Enppi
Enppi1 - 0
Tala'ea El GaishĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tala'ea El Gaish
Zamalek SC3 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish2 - 2
ZED FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 1
El Gounah
Pyramids FC4 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 0
El Mokawloon El Arab
Wadi Degla SC1 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
Modern Sport FC
Bank El Ahly0 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ismaily SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
El Mokawloon El Arab1 - 1
Enppi
Enppi1 - 0
ZED FC
Ghazl El Mahallah0 - 0
Enppi
Enppi1 - 0
Ismaily SC
Modern Sport FC2 - 2
Enppi
Enppi1 - 1
Al Ahly FC
Ittihad Alexandria SC0 - 3
Enppi
Enppi0 - 0
El Gounah
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Enppi
Enppi1 - 0
Wadi Degla SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tala'ea El Gaish
#11#20#30#42#53#60#70
Enppi
#11#21#30#41#52#60#70
Al Masry
Smouha SC
Petrojet
Haras El Hodood
Pharco
Kahraba Ismailia