OFC Pro League10:05 ngày 15/04/2026

Auckland FC Reserves
2 - 0

Hekari Souths United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Auckland FC ReservesChỉ sốHekari Souths United FC
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2381
56Chỉ số 2450
2Chỉ số 31
5Chỉ số 223
9Chỉ số 23
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Auckland FC Reserves
Sơ đồ 4-4-240322351647176121129
Đội hình xuất phát

B.Callinan#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.O'Leary#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.wynne#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.D.Heijer#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Coulibaly#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Naidoo#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Drake#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Normann#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Prins#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Faulds#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Donkers#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Donkers#8

K.Donkers#21

K.Donkers#14

K.Donkers#1

K.Donkers#3

K.Donkers#7

K.Donkers#20

K.Donkers#24
Hekari Souths United FC
Sơ đồ 5-3-21194523171211109
Đội hình xuất phát

D.tomare#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Nelson Karaun#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Joe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Sakael#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Lekima Lex Gonerau#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G. Haro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

John alick#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
JuduhAsar#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
R. Naime#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Orobulu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A. Kepo#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A. Kepo#20
A. Kepo#23
A. Kepo#14
A. Kepo#21
A. Kepo#15
A. Kepo#30
A. Kepo#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC Reserves | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | South Melbourne | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Bula FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | South Island United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Solomon Kings FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Tahiti United FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 7 | Vanuatu United FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Hekari Souths United FC | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Auckland FC Reserves | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | South Island United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Bula FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu United FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Solomon Kings FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tahiti United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Hekari Souths United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Auckland FC Reserves
Auckland FC Reserves3 - 2
South Melbourne
Auckland FC Reserves3 - 3
Tauranga City United
Auckland FC Reserves0 - 2
Birkenhead United
Western Springs AFC1 - 1
Auckland FC Reserves
Auckland United3 - 3
Auckland FC Reserves
Manukau United1 - 2
Auckland FC Reserves
Vanuatu United FC0 - 0
Auckland FC Reserves
Solomon Kings FC0 - 1
Auckland FC Reserves
Auckland FC Reserves1 - 0
Tahiti United FC
South Melbourne1 - 1
Auckland FC ReservesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hekari Souths United FC
Bula FC1 - 0
Hekari Souths United FC
Hekari Souths United FC2 - 2
Tahiti United FC
South Island United FC4 - 1
Hekari Souths United FC
Tahiti United FC2 - 1
Hekari Souths United FC
Vanuatu United FC1 - 3
Hekari Souths United FC
Hekari Souths United FC1 - 2
Bula FC
Solomon Kings FC2 - 1
Hekari Souths United FC
Hekari Souths United FC1 - 2
South Island United FC
Hekari Souths United FC2 - 2
Vanuatu United FC
Hekari Souths United FC0 - 2
Auckland FC ReservesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Auckland FC Reserves
#12#21#30#42#59#60#70
Hekari Souths United FC
#10#20#30#41#53#60#70