OFC Pro League15:00 ngày 25/02/2026

Hekari Souths United FC
1 - 2

Bula FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hekari Souths United FCChỉ sốBula FC
74Chỉ số 2378
48Chỉ số 2451
1Chỉ số 21
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
1Chỉ số 40
5Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hekari Souths United FC
Sơ đồ 4-4-21194231161716912
Đội hình xuất phát

D.tomare#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Nelson Karaun#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Joe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Lekima Lex Gonerau#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G. Haro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R. Naime#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Joseph Joe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

John alick#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
LoganBiwa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A. Kepo#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
JuduhAsar#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
JuduhAsar#30
JuduhAsar#14
JuduhAsar#23
JuduhAsar#7
JuduhAsar#10
JuduhAsar#20
JuduhAsar#21

JuduhAsar#5
JuduhAsar#15
JuduhAsar#24
Bula FC
Sơ đồ 4-3-3302356316118272110
Đội hình xuất phát

D.Desprez#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Filipe baravilala#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Wara#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Semi Nabenu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A. Supyk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Gillion#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Y.Konagaya#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T. Dunn#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
I.Afazal#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Krishna#21 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

k.auvray#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
k.auvray#14

k.auvray#19
k.auvray#1
k.auvray#7

k.auvray#9

k.auvray#24
k.auvray#26
k.auvray#2

k.auvray#12

k.auvray#25
k.auvray#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC Reserves | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | South Melbourne | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Bula FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | South Island United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Solomon Kings FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Tahiti United FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 7 | Vanuatu United FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Hekari Souths United FC | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Auckland FC Reserves | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | South Island United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Bula FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu United FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Solomon Kings FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tahiti United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Hekari Souths United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hekari Souths United FC
Solomon Kings FC2 - 1
Hekari Souths United FC
Hekari Souths United FC1 - 2
South Island United FC
Hekari Souths United FC2 - 2
Vanuatu United FC
Hekari Souths United FC0 - 2
Auckland FC Reserves
Hekari Souths United FC0 - 5
South Melbourne
Hekari Souths United FC0 - 1
Solomon Kings FC
Auckland City2 - 0
Hekari Souths United FC
Hekari Souths United FC1 - 0
AS Tiga Sport
Tupapa Maraerenga0 - 9
Hekari Souths United FC
Ifira Black Bird1 - 1
Hekari Souths United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bula FC
Bula FC0 - 2
Vanuatu United FC
Tahiti United FC1 - 0
Bula FC
Bula FC1 - 1
South Melbourne
Bula FC1 - 0
Solomon Kings FC
Auckland FC Reserves1 - 0
Bula FC
Vanuatu United FC2 - 2
Bula FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hekari Souths United FC
#11#21#31#43#51#60#70
Bula FC
#12#22#30#42#51#60#70