Czech Third League19:30 ngày 16/11/2025

Taborsko Akademie
0 - 2

Admira Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Taborsko AkademieChỉ sốAdmira Praha
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
119Chỉ số 23118
74Chỉ số 2498
5Chỉ số 35
2Chỉ số 227
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Taborsko Akademie
29301918151021282220
Đội hình xuất phát

P.Volesky#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.matousek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip soukup#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Řezáč#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Rataj#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Polyák#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Nikl#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.nemecek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal mischnik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hak#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Splichal#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Splichal#12
J.Splichal#11
J.Splichal#6

J.Splichal#9

J.Splichal#23
J.Splichal#1

J.Splichal#37
Admira Praha
101121814214962419
Đội hình xuất phát
m.cacha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kolodziej#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vais#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.cizek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolas dobias#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.horak#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
horalek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mraz#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nazarenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rudolf obal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Zahalka#19 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Zahalka#16
S.Zahalka#13
S.Zahalka#17
S.Zahalka#25
S.Zahalka#15
S.Zahalka#8

S.Zahalka#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Taborsko Akademie0 - 1
Admira Praha
Admira Praha0 - 2
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie1 - 2
Admira Praha
Admira Praha3 - 0
Taborsko AkademieĐối chiếu
Phong độ gần đây của Taborsko Akademie
Taborsko Akademie
Ceske Budejovice B4 - 2
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 2
Aritma Praha
FK Pribram B2 - 1
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur5 - 3
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie1 - 2
Bohemians1905 B
Viktoria Plzen B4 - 0
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie1 - 2
Dukla Praha B
Taborsko Akademie2 - 2
Loko Vltavin
SK Kladno4 - 1
Taborsko AkademieĐối chiếu
Phong độ gần đây của Admira Praha
Admira Praha3 - 1
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B2 - 3
Admira Praha
Admira Praha0 - 1
Viktoria Plzen B
Dukla Praha B2 - 2
Admira Praha
Admira Praha0 - 5
SK Kladno
SK Petrin Plzen2 - 2
Admira Praha
Admira Praha1 - 2
Slavia Prague C
SK Motorlet Praha1 - 2
Admira Praha
Admira Praha0 - 1
FC Pisek
Ceske Budejovice B0 - 0
Admira PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Taborsko Akademie
#10#20#30#45#56#60#70
Admira Praha
#12#22#30#45#54#60#70
Domazlice
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin