Czech Third League15:15 ngày 12/10/2025

Admira Praha
0 - 5

SK Kladno
Thống kê
Thống kê trận đấu
Admira PrahaChỉ sốSK Kladno
73Chỉ số 2365
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
8Chỉ số 224
40Chỉ số 2440
4Chỉ số 28
0Chỉ số 81
5Chỉ số 2113
Lineup
Đội hình trận đấu
Admira Praha
Sơ đồ 3-4-32542118103919122014
Đội hình xuất phát
maxmilian petera#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
horalek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

m.horak#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
a.cizek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
m.cacha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Vaclav pavlicek#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
j.mraz#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Zahalka#19 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
vais#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
michal smutny#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
nikolas dobias#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
nikolas dobias#24
nikolas dobias#13
nikolas dobias#1
nikolas dobias#8
nikolas dobias#6
nikolas dobias#7
SK Kladno
Sơ đồ 4-5-16119415201013211687
Đội hình xuất phát
d.spilka#61 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Váňa#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
adam konig#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Karel·Hrubes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
r.fojt#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
tadeas pospisil#10 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62
M.Novak#13 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
j.hudec#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Eichler#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Bunes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Jiří Tesař#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jiří Tesař#11
Jiří Tesař#5

Jiří Tesař#23
Jiří Tesař#18
Jiří Tesař#30

Jiří Tesař#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Admira Praha3 - 2
SK Kladno
SK Kladno3 - 1
Admira Praha
Admira Praha0 - 0
SK KladnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Admira Praha
SK Petrin Plzen2 - 2
Admira Praha
Admira Praha1 - 2
Slavia Prague C
SK Motorlet Praha1 - 2
Admira Praha
Admira Praha0 - 1
FC Pisek
Ceske Budejovice B0 - 0
Admira Praha
Loko Vltavin1 - 3
Admira Praha
Admira Praha1 - 0
FK Pribram B
Admira Praha1 - 2
Domazlice
Admira Praha0 - 3
FK Jablonec
Admira PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Kladno
SK Kladno3 - 0
SK Kladno4 - 1
Ceske Budejovice B
Aritma Praha0 - 2
SK Kladno
SK Kladno5 - 2
FK Pribram B
SK Kladno4 - 1
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur0 - 4
SK Kladno
SK Kladno2 - 3
Dynamo Ceske Budejovice
SK Kladno3 - 2
Bohemians1905 B
Viktoria Plzen B0 - 3
SK Kladno
Benatky Nad Jizerou0 - 2
SK KladnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Admira Praha
#10#20#30#42#54#60#70
SK Kladno
#15#23#30#41#58#60#70
Dukla Praha B
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin