Czech Third League15:15 ngày 20/09/2025

SK Motorlet Praha
1 - 2

Admira Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Motorlet PrahaChỉ sốAdmira Praha
1Chỉ số 229
1Chỉ số 27
90Chỉ số 23124
1Chỉ số 31
2Chỉ số 215
52Chỉ số 2491
1Chỉ số 40
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Motorlet Praha
162092243181771213
Đội hình xuất phát

B.Frizoni#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Walter#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.zizala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.pancev#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin chladek#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.filip#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Hronik#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kodr#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Rataj#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Simaichl#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david vesely#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

david vesely#8
david vesely#19
david vesely#10
david vesely#1
david vesely#5

david vesely#21
david vesely#2
Admira Praha
251018142148931917
Đội hình xuất phát
maxmilian petera#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.cacha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.cizek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolas dobias#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.horak#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
horalek#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matyas lana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mraz#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vaclav pavlicek#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Zahalka#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
v.zaruba#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
v.zaruba#12
v.zaruba#13
v.zaruba#1
v.zaruba#15
v.zaruba#6
v.zaruba#24
v.zaruba#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Admira Praha0 - 0
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha3 - 1
Admira Praha
Admira Praha0 - 2
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha2 - 1
Admira Praha
Admira Praha1 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 2
Admira Praha
Admira Praha1 - 0
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha3 - 2
Admira Praha
SK Motorlet Praha1 - 4
Admira Praha
SK Motorlet Praha1 - 0
Admira PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B1 - 1
SK Motorlet Praha
Ceske Budejovice B1 - 1
SK Motorlet Praha
SK Petrin Plzen1 - 0
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 1
Aritma Praha
Taborsko Akademie3 - 2
SK Motorlet Praha
SK Mondi Steti0 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 1
FK Kraluv Dvur
SK Motorlet Praha4 - 2
Sokol Brozany
SK Motorlet Praha0 - 0
Bnei YehudaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Admira Praha
Admira Praha0 - 1
FC Pisek
Ceske Budejovice B0 - 0
Admira Praha
Loko Vltavin1 - 3
Admira Praha
Admira Praha1 - 0
FK Pribram B
Admira Praha1 - 2
Domazlice
Admira Praha0 - 3
FK Jablonec
Admira Praha
FK Chomutov0 - 3
Admira Praha
Admira Praha3 - 6
Jablonec B
FK Kolin1 - 3
Admira PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Motorlet Praha
#11#20#31#41#51#60#70
Admira Praha
#12#20#30#41#57#60#70
SK Kladno
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Dukla Praha B
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
Jiskra Usti nad Orlici
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin