Czech Third League15:15 ngày 04/10/2025

SK Petrin Plzen
2 - 2

Admira Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Petrin PlzenChỉ sốAdmira Praha
82Chỉ số 23160
3Chỉ số 32
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
48Chỉ số 24122
2Chỉ số 225
45Chỉ số 2555
7Chỉ số 212
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Petrin Plzen
88296194992212132436
Đội hình xuất phát
m.kruta#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vojtech suchy#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin trojovsky#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas trojan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan treml#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pinc#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas novy#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.kohout#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik klich#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan flachs#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan vanek#36 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jan vanek#11
jan vanek#1
jan vanek#30
jan vanek#33
jan vanek#21
jan vanek#23
Admira Praha
101218214192520698
Đội hình xuất phát
m.cacha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vais#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.cizek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.horak#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
horalek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Zahalka#19 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
tomas kolodziej#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal smutny#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nazarenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mraz#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matyas lana#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Matyas lana#7
Matyas lana#16
Matyas lana#13
Matyas lana#1
Matyas lana#3
Matyas lana#24
Matyas lana#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen1 - 4
FK Mladá Boleslav
Ceske Budejovice B2 - 1
SK Petrin Plzen
Dukla Praha B3 - 1
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen3 - 3
Aritma Praha
Taborsko Akademie1 - 0
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen1 - 0
SK Motorlet Praha
SK Petrin Plzen2 - 0
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B4 - 3
SK Petrin Plzen
Psary2 - 3
SK Petrin PlzenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Admira Praha
Admira Praha1 - 2
Slavia Prague C
SK Motorlet Praha1 - 2
Admira Praha
Admira Praha0 - 1
FC Pisek
Ceske Budejovice B0 - 0
Admira Praha
Loko Vltavin1 - 3
Admira Praha
Admira Praha1 - 0
FK Pribram B
Admira Praha1 - 2
Domazlice
Admira Praha0 - 3
FK Jablonec
Admira Praha
FK Chomutov0 - 3
Admira PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Petrin Plzen
#12#22#30#43#57#60#70
Admira Praha
#12#21#30#42#512#60#70
SK Kladno
Viktoria Plzen B
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin