Tanzanian Premier League20:00 ngày 17/04/2026

Tabora United FC
1 - 0

Pamba Jiji
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tabora United FCChỉ sốPamba Jiji
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
116Chỉ số 23151
0Chỉ số 30
4Chỉ số 210
0Chỉ số 40
112Chỉ số 24142
6Chỉ số 2210
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tabora United FC
2835325576214045331
Đội hình xuất phát
C.Chewe#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Emanuel#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chamou karaboue#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nasri kombo#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Makoye#57 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khassimuh mugoya#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Nganzi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Nkane#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Nouma#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Yassin#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Amonome#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Amonome#39
J.Amonome#4
J.Amonome#0
J.Amonome#0

J.Amonome#22
J.Amonome#20
J.Amonome#46
J.Amonome#14
J.Amonome#11
Pamba Jiji
3603351815230241419
Đội hình xuất phát
H.Kibailo#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emmanuel charles#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Amosi#33 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
brian eshihanda#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kadikilo#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
keneth kunambi#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mangalo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Mayombya#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Naftal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdoulaye camara yonta#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Peter·Lwasa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Peter·Lwasa#20
Peter·Lwasa#3
Peter·Lwasa#0
Peter·Lwasa#11

Peter·Lwasa#16
Peter·Lwasa#54
Peter·Lwasa#17
Peter·Lwasa#13
Peter·Lwasa#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pamba Jiji0 - 0
Tabora United FC
Pamba Jiji1 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC1 - 0
Pamba JijiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tabora United FC
Namungo FC0 - 2
Tabora United FC
Tabora United FC0 - 0
Simba Sports Club
Tabora United FC2 - 0
Singida Black Stars
Tabora United FC0 - 0
Young Africans
Tabora United FC2 - 0
Namungo FC
Singida Fountain Gate1 - 4
Tabora United FC
Tabora United FC1 - 0
Rhino Rangers FC
Dodoma Jiji FC3 - 0
Tabora United FC
Simba Sports Club0 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC0 - 2
Mbeya CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pamba Jiji
Pamba Jiji0 - 3
Young Africans
Mashujaa FC0 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji1 - 1
Simba Sports Club
Pamba Jiji2 - 2
Azam
Pamba Jiji1 - 0
Namungo FC
Pamba Jiji3 - 0
Coastal Union
JKT Tanzania3 - 0
Pamba Jiji
Mbeya City1 - 1
Pamba Jiji
Mtibwa Sugar1 - 0
Pamba Jiji
Tanzania Prisons1 - 1
Pamba JijiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tabora United FC
#11#20#30#40#54#60#70
Pamba Jiji
#10#20#30#40#55#60#70
Kinondoni MC