Tanzanian Premier League20:15 ngày 08/04/2026

Pamba Jiji
0 - 3

Young Africans
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pamba JijiChỉ sốYoung Africans
94Chỉ số 2480
0Chỉ số 40
4Chỉ số 218
3Chỉ số 32
148Chỉ số 23120
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
57Chỉ số 2543
7Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Pamba Jiji
339201724232193653
Đội hình xuất phát
Y.Amosi#33 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
mathew tegisi#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sharphan siwa oyugi#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
john nakibinge#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Naftal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
james mwashinga#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mangalo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Peter·Lwasa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Kibailo#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brian eshihanda#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim abraham#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

ibrahim abraham#10
ibrahim abraham#0
ibrahim abraham#11
ibrahim abraham#14
ibrahim abraham#0
ibrahim abraham#30
ibrahim abraham#54
ibrahim abraham#50
ibrahim abraham#15
ibrahim abraham#0
Young Africans
36384252810272073315
Đội hình xuất phát

F.Assiniki#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Abuya#38 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
I.Bacca#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed camara damaro#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Masalanga#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pacome#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mudathiri abbas#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Okello#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maxi nzengeli mpia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.PatrickMwenda#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Husseini#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Husseini#1
M.Husseini#0
M.Husseini#0

M.Husseini#0
M.Husseini#23
M.Husseini#2
M.Husseini#21
M.Husseini#0
M.Husseini#8
M.Husseini#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Young Africans3 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji0 - 3
Young Africans
Young Africans4 - 0
Pamba JijiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pamba Jiji
Mashujaa FC0 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji1 - 1
Simba Sports Club
Pamba Jiji2 - 2
Azam
Pamba Jiji1 - 0
Namungo FC
Pamba Jiji3 - 0
Coastal Union
JKT Tanzania3 - 0
Pamba Jiji
Mbeya City1 - 1
Pamba Jiji
Mtibwa Sugar1 - 0
Pamba Jiji
Tanzania Prisons1 - 1
Pamba Jiji
Pamba Jiji3 - 0
Kinondoni MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Young Africans
Young Africans3 - 0
Tanzania Prisons
Tabora United FC0 - 0
Young Africans
Azam0 - 0
Young Africans
Tanzania Prisons0 - 1
Young Africans
Singida Black Stars0 - 3
Young Africans
Young Africans0 - 0
Simba Sports Club
Young Africans5 - 0
JKT Tanzania
Namungo FC0 - 1
Young Africans
Young Africans3 - 0
JS kabylie
Mtibwa Sugar0 - 0
Young AfricansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pamba Jiji
#10#20#30#43#53#60#70
Young Africans
#13#22#30#42#54#60#70
Singida Fountain Gate
Dodoma Jiji FC