Tanzanian Premier League20:00 ngày 09/04/2026

Tabora United FC
0 - 0

Simba Sports Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tabora United FCChỉ sốSimba Sports Club
0Chỉ số 20
1Chỉ số 31
1Chỉ số 40
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tabora United FC
165142821463511454
Đội hình xuất phát

J.Amonome#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khassimuh mugoya#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nasri kombo#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Jamal Dullaz#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Chewe#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Nganzi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Jiah#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Emanuel#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Chobwedo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Nouma#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tebandeke#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
tebandeke#20
tebandeke#0
tebandeke#57
tebandeke#0
tebandeke#0
tebandeke#0
tebandeke#0
tebandeke#39
tebandeke#30
tebandeke#40

tebandeke#22
Simba Sports Club
35403925203212821723
Đội hình xuất phát

N.Maema#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mwalimu#40 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mahamadou tanja#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Toure#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Oura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kibabage#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kapombe#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.alassanekante#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Kagoma#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
libasse gueye#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.D.Reuck#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.D.Reuck#0
R.D.Reuck#28
R.D.Reuck#37
R.D.Reuck#14
R.D.Reuck#31
R.D.Reuck#0

R.D.Reuck#0
R.D.Reuck#0
R.D.Reuck#27

R.D.Reuck#3

R.D.Reuck#13
R.D.Reuck#10

R.D.Reuck#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tabora United FC0 - 3
Simba Sports Club
Simba Sports Club3 - 0
Tabora United FC
Simba Sports Club2 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC0 - 4
Simba Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tabora United FC
Tabora United FC2 - 0
Namungo FC
Singida Fountain Gate1 - 4
Tabora United FC
Tabora United FC1 - 0
Rhino Rangers FC
Dodoma Jiji FC3 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC0 - 2
Mbeya City
Coastal Union1 - 1
Tabora United FC
Azam2 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC3 - 0
Kinondoni MC
Singida Black Stars1 - 3
Tabora United FC
Mtibwa Sugar2 - 1
Tabora United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Simba Sports Club
Singida Black Stars1 - 2
Simba Sports Club
Young Africans0 - 0
Simba Sports Club
Dodoma Jiji FC0 - 0
Simba Sports Club
Tanzania Prisons0 - 2
Simba Sports Club
Simba Sports Club1 - 0
Stade Malien
Kinondoni MC0 - 2
Simba Sports Club
Petro Atletico de Luanda1 - 1
Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 2
Esperance Sportive de Tunis
Simba Sports Club2 - 0
Mashujaa FC
Esperance Sportive de Tunis1 - 0
Simba Sports ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tabora United FC
#10#20#31#41#50#60#70
Simba Sports Club
#10#20#30#41#50#60#70
JKT Tanzania
Pamba Jiji