Tanzanian Premier League20:15 ngày 12/05/2026

Tabora United FC
1 - 1

JKT Tanzania
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tabora United FCChỉ sốJKT Tanzania
103Chỉ số 2454
140Chỉ số 2394
8Chỉ số 221
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tabora United FC
33111452135165321430
Đội hình xuất phát

M.Yassin#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Amonome#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Salum#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Nouma#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Nganzi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.mtengwa#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mapaka#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nasri kombo#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chamou karaboue#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jamal Dullaz#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.akandwanaho#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.akandwanaho#39
j.akandwanaho#36
j.akandwanaho#4
j.akandwanaho#40
j.akandwanaho#6
j.akandwanaho#70
j.akandwanaho#68
j.akandwanaho#18
j.akandwanaho#46
JKT Tanzania
12411711421293110528
Đội hình xuất phát
david bryson#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pascal mussa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bajana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed bakari#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.kapalata#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Karabaka#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Khamis#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Nassor#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edward songo#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Wahabi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ramadhan chalamanda#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ramadhan chalamanda#0
ramadhan chalamanda#47
ramadhan chalamanda#13
ramadhan chalamanda#35
ramadhan chalamanda#16
ramadhan chalamanda#2
ramadhan chalamanda#3

ramadhan chalamanda#8
ramadhan chalamanda#51
ramadhan chalamanda#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JKT Tanzania1 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC1 - 2
JKT Tanzania
JKT Tanzania4 - 2
Tabora United FC
Tabora United FC0 - 4
JKT Tanzania
Tabora United FC1 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Tabora United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tabora United FC
Tabora United FC4 - 1
Azam
Mashujaa FC1 - 0
Tabora United FC
Tanzania Prisons0 - 3
Tabora United FC
Tabora United FC1 - 0
Pamba Jiji
Namungo FC0 - 2
Tabora United FC
Tabora United FC0 - 0
Simba Sports Club
Tabora United FC2 - 0
Singida Black Stars
Tabora United FC0 - 0
Young Africans
Tabora United FC2 - 0
Namungo FC
Singida Fountain Gate1 - 4
Tabora United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Mbeya City
Simba Sports Club1 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Kinondoni MC
Azam3 - 0
JKT Tanzania
Namungo FC2 - 2
JKT Tanzania
Young Africans5 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 1
Coastal Union
JKT Tanzania1 - 0
Mashujaa FC
JKT Tanzania3 - 0
Pamba Jiji
JKT Tanzania0 - 1
Dodoma Jiji FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tabora United FC
#11#21#30#40#51#60#70
JKT Tanzania
#11#21#30#43#51#60#70
Mtibwa Sugar