Tanzanian Premier League22:15 ngày 06/05/2026

Simba Sports Club
1 - 0

JKT Tanzania
Thống kê
Thống kê trận đấu
Simba Sports ClubChỉ sốJKT Tanzania
1Chỉ số 210
73Chỉ số 2444
1Chỉ số 34
87Chỉ số 2383
6Chỉ số 20
3Chỉ số 221
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Simba Sports Club
173972110232534351232
Đội hình xuất phát

C.Chama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mahamadou tanja#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
libasse gueye#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Kagoma#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Inno loemba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.D.Reuck#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Toure#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elie mpanzu#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Maema#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kapombe#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Kibabage#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Kibabage#28
N.Kibabage#60
N.Kibabage#15
N.Kibabage#37

N.Kibabage#40
N.Kibabage#5

N.Kibabage#4
N.Kibabage#8

N.Kibabage#36

N.Kibabage#18
JKT Tanzania
312842913262418515
Đội hình xuất phát
H.Nassor#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ramadhan chalamanda#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.kapalata#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Khamis#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Maguli#13 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
laurian makame#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Mfaume#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pascal mussa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.ndemla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Peter#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Wahabi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.Wahabi#30

H.Wahabi#17
H.Wahabi#11
H.Wahabi#12
H.Wahabi#59
H.Wahabi#10
H.Wahabi#0
H.Wahabi#3
H.Wahabi#23
H.Wahabi#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JKT Tanzania1 - 2
Simba Sports Club
JKT Tanzania0 - 1
Simba Sports Club
Simba Sports Club1 - 0
JKT Tanzania
Simba Sports Club2 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 1
Simba Sports Club
Simba Sports Club1 - 0
JKT Tanzania
Simba Sports Club3 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 4
Simba Sports Club
Simba Sports Club0 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 3
Simba Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 2
Young Africans
Namungo FC1 - 3
Simba Sports Club
Singida Fountain Gate0 - 3
Simba Sports Club
Simba Sports Club3 - 1
Dodoma Jiji FC
Tabora United FC0 - 0
Simba Sports Club
Azam0 - 0
Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 0
Coastal Union
Pamba Jiji1 - 1
Simba Sports Club
Singida Black Stars1 - 2
Simba Sports Club
Young Africans0 - 0
Simba Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Kinondoni MC
Azam3 - 0
JKT Tanzania
Namungo FC2 - 2
JKT Tanzania
Young Africans5 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 1
Coastal Union
JKT Tanzania1 - 0
Mashujaa FC
JKT Tanzania3 - 0
Pamba Jiji
JKT Tanzania0 - 1
Dodoma Jiji FC
Tanzania Prisons0 - 0
JKT Tanzania
Singida Black Stars0 - 1
JKT TanzaniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Simba Sports Club
#11#20#30#41#56#60#70
JKT Tanzania
#10#20#30#44#50#60#70
Mtibwa Sugar
Mbeya City