Tanzanian Premier League23:00 ngày 17/04/2026

Azam
3 - 0

JKT Tanzania
Thống kê
Thống kê trận đấu
AzamChỉ sốJKT Tanzania
12Chỉ số 29
10Chỉ số 210
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
130Chỉ số 2494
7Chỉ số 222
53Chỉ số 2547
177Chỉ số 23148
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Azam
282106115122330243
Đội hình xuất phát

A.manula#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Akaminko#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abel abah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Toto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Nado#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Mwaikenda#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Msindo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.M.Mkami#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bola jephte kitambala#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.fuentes#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yoro diaby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Yoro diaby#60
Yoro diaby#9
Yoro diaby#19

Yoro diaby#14
Yoro diaby#52

Yoro diaby#8

Yoro diaby#32
Yoro diaby#20

Yoro diaby#26
Yoro diaby#4
JKT Tanzania
28111242133126424151
Đội hình xuất phát

ramadhan chalamanda#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed bakari#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david bryson#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.kapalata#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Karabaka#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anuary kilemile#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Machezo#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
laurian makame#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.msengi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pascal mussa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Peter#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Peter#10
P.Peter#5
P.Peter#30
P.Peter#47
P.Peter#29
P.Peter#0
P.Peter#13
P.Peter#16
P.Peter#9

P.Peter#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JKT Tanzania1 - 1
Azam
Azam3 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 0
Azam
JKT Tanzania0 - 2
Azam
Azam2 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 1
Azam
Azam1 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 1
Azam
Azam2 - 2
JKT Tanzania
Azam6 - 1
JKT TanzaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azam
Mbeya City0 - 0
Azam
Azam0 - 0
Simba Sports Club
Singida Black Stars1 - 2
Azam
Mashujaa FC0 - 0
Azam
Azam0 - 0
Young Africans
Dodoma Jiji FC0 - 3
Azam
Tanzania Prisons0 - 0
Azam
Pamba Jiji2 - 2
Azam
Azam3 - 0
Mtibwa Sugar
Kinondoni MC0 - 2
AzamĐối chiếu
Phong độ gần đây của JKT Tanzania
Namungo FC2 - 2
JKT Tanzania
Young Africans5 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 1
Coastal Union
JKT Tanzania1 - 0
Mashujaa FC
JKT Tanzania3 - 0
Pamba Jiji
JKT Tanzania0 - 1
Dodoma Jiji FC
Tanzania Prisons0 - 0
JKT Tanzania
Singida Black Stars0 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 0
Mtibwa Sugar
Singida Fountain Gate0 - 2
JKT TanzaniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Azam
#13#20#30#41#512#60#70
JKT Tanzania
#10#20#30#43#59#60#70
Tabora United FC