Tanzanian Premier League20:00 ngày 25/02/2026

Young Africans
5 - 0

JKT Tanzania
Thống kê
Thống kê trận đấu
Young AfricansChỉ sốJKT Tanzania
2Chỉ số 25
8Chỉ số 213
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
47Chỉ số 2458
3Chỉ số 224
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 80
74Chỉ số 2390
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Young Africans
3940382720733515429
Đội hình xuất phát

D.Diarra#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Depú#40 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Abuya#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mudathiri abbas#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Okello#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maxi nzengeli mpia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.PatrickMwenda#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Job#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Husseini#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Hamad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dube#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Dube#36

P.Dube#18
P.Dube#30
P.Dube#16
P.Dube#35
P.Dube#8
P.Dube#22
P.Dube#13
P.Dube#25
P.Dube#21
JKT Tanzania
28171121233242413151
Đội hình xuất phát

ramadhan chalamanda#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bajana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed bakari#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Karabaka#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edson katanga#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anuary kilemile#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Mfaume#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.msengi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pascal mussa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Nassor#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Peter#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Peter#10
P.Peter#59
P.Peter#12

P.Peter#0
P.Peter#30
P.Peter#4
P.Peter#29
P.Peter#13
P.Peter#26

P.Peter#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Young Africans2 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 0
Young Africans
Young Africans2 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 0
Young Africans
Young Africans5 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 2
Young Africans
Young Africans1 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 1
Young AfricansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Young Africans
Namungo FC0 - 1
Young Africans
Young Africans3 - 0
JS kabylie
AS FAR Rabat1 - 0
Young Africans
Young Africans1 - 1
Al Ahly FC
Young Africans3 - 1
Dodoma Jiji FC
Al Ahly FC2 - 0
Young Africans
Young Africans6 - 0
Mashujaa FC
Azam0 - 0
Young Africans
Singida Black Stars0 - 1
Young Africans
Young Africans1 - 0
TRA United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 1
Coastal Union
JKT Tanzania1 - 0
Mashujaa FC
JKT Tanzania3 - 0
Pamba Jiji
JKT Tanzania0 - 1
Dodoma Jiji FC
Tanzania Prisons0 - 0
JKT Tanzania
Singida Black Stars0 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 0
Mtibwa Sugar
Singida Fountain Gate0 - 2
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Tabora United FC
Kinondoni MC0 - 1
JKT TanzaniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Young Africans
#15#21#30#40#52#60#70
JKT Tanzania
#10#20#30#40#55#60#70
Simba Sports Club
Mbeya City