Tanzanian Premier League20:15 ngày 21/02/2025

JKT Tanzania
2 - 0

Kagera Sugar
Thống kê
Thống kê trận đấu
JKT TanzaniaChỉ sốKagera Sugar
127Chỉ số 23116
1Chỉ số 80
1Chỉ số 31
4Chỉ số 223
6Chỉ số 23
3Chỉ số 210
56Chỉ số 2544
64Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kagera Sugar0 - 0
JKT Tanzania
Kagera Sugar1 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 1
Kagera Sugar
JKT Tanzania1 - 0
Kagera Sugar
Kagera Sugar0 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Kagera Sugar
Kagera Sugar0 - 0
JKT TanzaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của JKT Tanzania
Kinondoni MC0 - 2
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 1
Singida Black Stars
JKT Tanzania0 - 0
Young Africans
Coastal Union2 - 1
JKT Tanzania
Azam3 - 1
JKT Tanzania
Namungo FC0 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 0
Mashujaa FC
JKT Tanzania0 - 0
Pamba Jiji
Singida Fountain Gate0 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Tanzania PrisonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kagera Sugar
Ken Gold FC1 - 0
Kagera Sugar
Kagera Sugar3 - 0
Singida Fountain Gate
Kagera Sugar1 - 2
Tabora United FC
Singida Black Stars2 - 2
Kagera Sugar
Young Africans4 - 0
Kagera Sugar
Kagera Sugar2 - 5
Simba Sports Club
Kagera Sugar1 - 1
Namungo FC
Kagera Sugar0 - 0
Tanzania Prisons
Mashujaa FC1 - 1
Kagera Sugar
Azam1 - 0
Kagera SugarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JKT Tanzania
#12#21#30#41#56#60#70
Kagera Sugar
#10#20#30#41#53#60#70
Dodoma Jiji FC