Merkantil Bank Liga22:00 ngày 18/05/2025

Szentlorinc SE
5 - 1

Tatabanya
Thống kê
Thống kê trận đấu
Szentlorinc SEChỉ sốTatabanya
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
7Chỉ số 221
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2413
9Chỉ số 210
1Chỉ số 31
83Chỉ số 2352
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kisvárda Master Good FC | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 2 | Kazincbarcika | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 3 | Vasas FC | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 4 | Kozarmisleny SE | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Szentlorinc SE | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | Mezokovesd Zsory FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 7 | Budapest Honved FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Szeged 2011 FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 9 | Budapesti VSC - Zugló | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 10 | Csakvari TK | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Budafoki MTE | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | Soroksar | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Bekescsaba | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FC Ajka | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Gyirmot SE | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Tatabanya | 29 | 6 | 5 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Szentlorinc SE
Budafoki MTE2 - 0
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE2 - 1
Vasas FC
Kisvárda Master Good FC4 - 3
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE0 - 0
Budapest Honved FC
Szeged 2011 FC1 - 3
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE1 - 1
Bekescsaba
Szentlorinc SE2 - 2
Kazincbarcika
Gyirmot SE1 - 1
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE1 - 0
Budapesti VSC - Zugló
Csakvari TK0 - 4
Szentlorinc SEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tatabanya
Gyirmot SE4 - 1
Tatabanya
Budapesti VSC - Zugló2 - 0
Tatabanya
Tatabanya2 - 2
Csakvari TK
Mezokovesd Zsory FC4 - 2
Tatabanya
Tatabanya0 - 0
Soroksar
FC Ajka0 - 0
Tatabanya
Tatabanya0 - 2
Kozarmisleny SE
Kazincbarcika3 - 1
Tatabanya
Budafoki MTE2 - 3
Tatabanya
Tatabanya1 - 0
Vasas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Szentlorinc SE
#15#23#30#41#58#60#70
Tatabanya
#11#21#30#42#51#60#70