Merkantil Bank Liga23:00 ngày 02/03/2025

Tatabanya
1 - 0

Vasas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
TatabanyaChỉ sốVasas FC
3Chỉ số 227
57Chỉ số 2543
2Chỉ số 33
1Chỉ số 210
48Chỉ số 2483
5Chỉ số 211
1Chỉ số 80
93Chỉ số 23117
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kisvárda Master Good FC | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 2 | Kazincbarcika | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 3 | Vasas FC | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 4 | Kozarmisleny SE | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Szentlorinc SE | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | Mezokovesd Zsory FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 7 | Budapest Honved FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Szeged 2011 FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 9 | Budapesti VSC - Zugló | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 10 | Csakvari TK | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Budafoki MTE | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | Soroksar | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Bekescsaba | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FC Ajka | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Gyirmot SE | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Tatabanya | 29 | 6 | 5 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vasas FC0 - 1
Tatabanya
Vasas FC5 - 0
Tatabanya
Tatabanya3 - 2
Vasas FC
Tatabanya0 - 2
Vasas FC
Vasas FC3 - 1
Tatabanya
Tatabanya1 - 3
Vasas FC
Vasas FC2 - 0
Tatabanya
Tatabanya2 - 2
Vasas FC
Vasas FC1 - 1
Tatabanya
Vasas FC0 - 6
TatabanyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tatabanya
Kisvárda Master Good FC2 - 1
Tatabanya
Tatabanya1 - 4
Budapest Honved FC
Szeged 2011 FC2 - 0
Tatabanya
Tatabanya2 - 5
Budafoki MTE
MTK Budapest3 - 0
Tatabanya
KFC Komarno1 - 2
Tatabanya
Győri ETO FC2 - 0
Tatabanya
Bekescsaba1 - 0
Tatabanya
Tatabanya0 - 0
Szentlorinc SE
Tatabanya2 - 1
Gyirmot SEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vasas FC
Vasas FC2 - 0
Budafoki MTE
Kazincbarcika0 - 0
Vasas FC
Kisvárda Master Good FC0 - 0
Vasas FC
Vasas FC3 - 1
Bekescsaba
Tobol Kostanai2 - 2
Vasas FC
FK Spartak Subotica0 - 1
Vasas FC
Slavia Sofia1 - 3
Vasas FC
Budapest Honved FC1 - 0
Vasas FC
Vasas FC1 - 0
Szeged 2011 FC
Bekescsaba0 - 2
Vasas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tatabanya
#11#20#30#42#55#60#70
Vasas FC
#10#20#30#45#511#60#70
Kozarmisleny SE
Mezokovesd Zsory FC
Budapesti VSC - Zugló
Csakvari TK
Soroksar
FC Ajka