Merkantil Bank Liga00:00 ngày 12/05/2025

Gyirmot SE
4 - 1

Tatabanya
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gyirmot SEChỉ sốTatabanya
67Chỉ số 2470
2Chỉ số 30
9Chỉ số 213
4Chỉ số 223
63Chỉ số 2537
96Chỉ số 23111
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
8Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Gyirmot SE
126739718152095849910
Đội hình xuất phát

E.Rusak#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Csörgő#67 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.hudak#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Katona#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Á.Hajdú#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kiss#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kovács#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Madarász#95 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rajmund horvath#84 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oleksandr pyshchur#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ugrai#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Ugrai#8
R.Ugrai#97
R.Ugrai#6

R.Ugrai#77
R.Ugrai#44

R.Ugrai#73

R.Ugrai#26

R.Ugrai#24

R.Ugrai#17

R.Ugrai#30

R.Ugrai#51

R.Ugrai#11
Tatabanya
42192630375666482128
Đội hình xuất phát

B.Bese#42 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Buna#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jagodics#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Deutsch#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel·Arvai#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dominik varga#75 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Derekas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Eordogh#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Csernik#48 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Zalan letenyei#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andor lapu#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
andor lapu#23

andor lapu#17
andor lapu#8

andor lapu#14
andor lapu#20
andor lapu#16
andor lapu#22

andor lapu#7

andor lapu#32

andor lapu#77
andor lapu#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kisvárda Master Good FC | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 2 | Kazincbarcika | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 3 | Vasas FC | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 4 | Kozarmisleny SE | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Szentlorinc SE | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | Mezokovesd Zsory FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 7 | Budapest Honved FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Szeged 2011 FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 9 | Budapesti VSC - Zugló | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 10 | Csakvari TK | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Budafoki MTE | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | Soroksar | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Bekescsaba | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FC Ajka | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Gyirmot SE | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Tatabanya | 29 | 6 | 5 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tatabanya2 - 1
Gyirmot SE
Gyirmot SE2 - 0
Tatabanya
Gyirmot SE7 - 0
Tatabanya
Tatabanya0 - 1
Gyirmot SE
Tatabanya3 - 1
Gyirmot SE
Gyirmot SE2 - 2
Tatabanya
Tatabanya1 - 2
Gyirmot SE
Tatabanya1 - 2
Gyirmot SE
Gyirmot SE1 - 0
Tatabanya
Gyirmot SE2 - 3
TatabanyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gyirmot SE
Gyirmot SE1 - 1
Budafoki MTE
Vasas FC1 - 0
Gyirmot SE
Gyirmot SE1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Budapest Honved FC2 - 1
Gyirmot SE
Gyirmot SE0 - 1
Szeged 2011 FC
Bekescsaba1 - 1
Gyirmot SE
Gyirmot SE1 - 1
Szentlorinc SE
Gyirmot SE0 - 0
Kazincbarcika
Budapesti VSC - Zugló1 - 1
Gyirmot SE
Gyirmot SE0 - 4
Csakvari TKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tatabanya
Budapesti VSC - Zugló2 - 0
Tatabanya
Tatabanya2 - 2
Csakvari TK
Mezokovesd Zsory FC4 - 2
Tatabanya
Tatabanya0 - 0
Soroksar
FC Ajka0 - 0
Tatabanya
Tatabanya0 - 2
Kozarmisleny SE
Kazincbarcika3 - 1
Tatabanya
Budafoki MTE2 - 3
Tatabanya
Tatabanya1 - 0
Vasas FC
Kisvárda Master Good FC2 - 1
TatabanyaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gyirmot SE
#14#22#30#42#58#60#70
Tatabanya
#11#21#30#40#56#60#70