AFC Champions League Two15:00 ngày 12/02/2025

Sydney FC
2 - 2

True Bangkok United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sydney FCChỉ sốTrue Bangkok United
57Chỉ số 2436
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 81
15Chỉ số 225
8Chỉ số 23
91Chỉ số 2361
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Sydney FC
Sơ đồ 4-2-3-1122123424156101789
Đội hình xuất phát

H.Meares#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.deJesus#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Grant#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Shaw#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Perkins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Sena#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Hollman#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Lolley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Caceres#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ouahim#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Klimala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Klimala#34

P.Klimala#32

P.Klimala#11

P.Klimala#5

P.Klimala#24

P.Klimala#37

P.Klimala#16

P.Klimala#25

P.Klimala#29

P.Klimala#27

P.Klimala#1

P.Klimala#7
True Bangkok United
Sơ đồ 4-3-316432283918931630
Đội hình xuất phát

P.Khammai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Selanon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bihr#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Everton#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Notchaiya#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Limwannasthian#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Anan#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Puangchan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Eid#93 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Ghassani#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Zivkovic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Zivkovic#34

R.Zivkovic#51

R.Zivkovic#11

R.Zivkovic#36

R.Zivkovic#19

R.Zivkovic#25

R.Zivkovic#96

R.Zivkovic#26

R.Zivkovic#77

R.Zivkovic#90

R.Zivkovic#8

R.Zivkovic#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Al-Wakrah Sports Club | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Ravshan Kulob | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Mohun Bagan Super Giant | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Taawoun | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Al Khaldiya | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Altyn Asyr FC | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Sharjah | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Al Wehdat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sepahan | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | FC Istiklol Dushanbe | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shabab Al Ahli | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Al-Hussein SC (Irbid) | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Al Kuwait SC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Nasaf Qarshi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Sydney FC | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Kaya FC-Iloilo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Eastern Football Club | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Port FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Zhejiang Professional FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Persib Bandung | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | True Bangkok United | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Tampines Rovers FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Lee Man | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Muangthong United | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Selangor FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Dynamic Herb Cebu | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sydney FC
Sydney FC3 - 3
Western Sydney Wanderers FC
Sydney FC4 - 1
Adelaide United
Melbourne Victory2 - 0
Sydney FC
Sydney FC3 - 4
Brisbane Roar
Wellington Phoenix0 - 0
Sydney FC
Sydney FC4 - 1
Central Coast Mariners
Sydney FC3 - 0
Perth Glory
Newcastle Jets2 - 2
Sydney FC
Sydney FC3 - 0
Melbourne Victory
Adelaide United3 - 3
Sydney FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của True Bangkok United
True Bangkok United2 - 2
Rayong FC
True Bangkok United2 - 1
Nakhon Ratchasima Mazda FC
True Bangkok United3 - 0
Nongbua Pitchaya FC
Lamphun Warriors0 - 1
True Bangkok United
True Bangkok United1 - 1
Nakhon Pathom FC
Uthai Thani Forest0 - 2
True Bangkok United
True Bangkok United3 - 2
Buriram United
True Bangkok United3 - 2
Thep Xanh Nam Dinh FC
BG Pathum United1 - 0
True Bangkok United
Tampines Rovers FC1 - 0
True Bangkok UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sydney FC
#12#20#30#41#58#60#70
True Bangkok United
#12#20#30#40#53#60#70
Tractor S.C.
Al-Wakrah Sports Club
Ravshan Kulob
Mohun Bagan Super Giant
Al Taawoun
Al Khaldiya
Al Quwa Al Jawiya
Altyn Asyr FC
Al-Sharjah
Al Wehdat
Sepahan
FC Istiklol Dushanbe
Shabab Al Ahli
Al-Hussein SC (Irbid)
Al Kuwait SC
Nasaf Qarshi
Sanfrecce Hiroshima
Kaya FC-Iloilo
Eastern Football Club
Lion City Sailors
Port FC
Zhejiang Professional FC
Persib Bandung
Lee Man
Jeonbuk Hyundai Motors
Muangthong United
Selangor FC
Dynamic Herb Cebu