Australia A-League17:45 ngày 22/02/2025

Perth Glory
0 - 0

Sydney FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Perth GloryChỉ sốSydney FC
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 30
5Chỉ số 214
47Chỉ số 2464
6Chỉ số 29
0Chỉ số 80
90Chỉ số 23134
0Chỉ số 40
4Chỉ số 2213
Lineup
Đội hình trận đấu
Perth Glory
Sơ đồ 4-4-21417187201021362922
Đội hình xuất phát

O.Sail#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mourdoukoutas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Misao#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Wales#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Pennington#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Ostler#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Mileusnić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Amos#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Okamoto#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Mrčela#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Taggart#22 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Taggart#3

A.Taggart#12

A.Taggart#19

A.Taggart#31

A.Taggart#11

A.Taggart#14

A.Taggart#13
Sydney FC
Sơ đồ 4-4-212212316417152471025
Đội hình xuất phát

H.Meares#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.deJesus#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Grant#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.King#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Perkins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Caceres#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Sena#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Kamijo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Segecic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Lolley#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Kucharski#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kucharski#1

J.Kucharski#11

J.Kucharski#5

J.Kucharski#37

J.Kucharski#9
J.Kucharski#36

J.Kucharski#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC | 26 | 15 | 8 | 3 | 53 |
| 2 | Melbourne City | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | Western United FC | 26 | 14 | 5 | 7 | 47 |
| 4 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Melbourne Victory | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Adelaide United | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Sydney FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Macarthur FC | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Newcastle Jets | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 |
| 10 | Central Coast Mariners | 26 | 5 | 11 | 10 | 26 |
| 11 | Wellington Phoenix | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Brisbane Roar | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
| 13 | Perth Glory | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sydney FC3 - 0
Perth Glory
Sydney FC7 - 1
Perth Glory
Perth Glory1 - 1
Sydney FC
Sydney FC3 - 2
Perth Glory
Sydney FC4 - 1
Perth Glory
Perth Glory2 - 2
Sydney FC
Perth Glory0 - 2
Sydney FC
Sydney FC1 - 2
Perth Glory
Sydney FC1 - 0
Perth Glory
Perth Glory1 - 1
Sydney FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Perth Glory
Melbourne City1 - 0
Perth Glory
Perth Glory1 - 1
Central Coast Mariners
Perth Glory0 - 2
Melbourne Victory
Newcastle Jets2 - 2
Perth Glory
Perth Glory1 - 2
Western Sydney Wanderers FC
Perth Glory1 - 0
Auckland FC
Sydney FC3 - 0
Perth Glory
Perth Glory2 - 3
Western United FC
Perth Glory0 - 3
Macarthur FC
Brisbane Roar0 - 1
Perth GloryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sydney FC
True Bangkok United2 - 2
Sydney FC
Sydney FC2 - 2
True Bangkok United
Sydney FC3 - 3
Western Sydney Wanderers FC
Sydney FC4 - 1
Adelaide United
Melbourne Victory2 - 0
Sydney FC
Sydney FC3 - 4
Brisbane Roar
Wellington Phoenix0 - 0
Sydney FC
Sydney FC4 - 1
Central Coast Mariners
Sydney FC3 - 0
Perth Glory
Newcastle Jets2 - 2
Sydney FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Perth Glory
#10#20#30#40#56#60#70
Sydney FC
#10#20#30#40#59#60#70