Australia A-League15:35 ngày 24/01/2025

Melbourne Victory
2 - 0

Sydney FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Melbourne VictoryChỉ sốSydney FC
80Chỉ số 23135
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
36Chỉ số 2564
6Chỉ số 227
28Chỉ số 2459
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Melbourne Victory
Sơ đồ 4-2-3-112252128614118179
Đội hình xuất phát

M.Langerak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Rawlins#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Hamill#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Miranda#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Bos#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Teague#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Valadon#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Santos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Machach#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Velupillay#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Vergos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Vergos#3

N.Vergos#7

N.Vergos#25

N.Vergos#10

N.Vergos#16

N.Vergos#18

N.Vergos#27
Sydney FC
Sơ đồ 4-2-3-1122123411615610879
Đội hình xuất phát

H.Meares#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.deJesus#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Grant#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Popovic#41 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.King#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Sena#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Hollman#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Lolley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ouahim#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Segecic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Klimala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Klimala#31

P.Klimala#4

P.Klimala#3

P.Klimala#25

P.Klimala#29

P.Klimala#20

P.Klimala#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC | 26 | 15 | 8 | 3 | 53 |
| 2 | Melbourne City | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | Western United FC | 26 | 14 | 5 | 7 | 47 |
| 4 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Melbourne Victory | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Adelaide United | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Sydney FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Macarthur FC | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Newcastle Jets | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 |
| 10 | Central Coast Mariners | 26 | 5 | 11 | 10 | 26 |
| 11 | Wellington Phoenix | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Brisbane Roar | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
| 13 | Perth Glory | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sydney FC3 - 0
Melbourne Victory
Melbourne Victory1 - 1
Sydney FC
Melbourne Victory3 - 0
Sydney FC
Sydney FC0 - 2
Melbourne Victory
Sydney FC1 - 0
Melbourne Victory
Melbourne Victory1 - 2
Sydney FC
Sydney FC2 - 3
Melbourne Victory
Sydney FC1 - 4
Melbourne Victory
Melbourne Victory2 - 2
Sydney FC
Sydney FC2 - 0
Melbourne VictoryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Melbourne Victory
Adelaide United3 - 2
Melbourne Victory
Melbourne Victory3 - 4
Western United FC
Melbourne Victory2 - 2
Western Sydney Wanderers FC
Auckland FC0 - 0
Melbourne Victory
Sydney FC3 - 0
Melbourne Victory
Melbourne Victory1 - 1
Melbourne City
Melbourne Victory2 - 0
Perth Glory
Western United FC1 - 3
Melbourne Victory
Wellington Phoenix1 - 0
Melbourne Victory
Melbourne Victory2 - 0
Brisbane RoarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sydney FC
Sydney FC3 - 4
Brisbane Roar
Wellington Phoenix0 - 0
Sydney FC
Sydney FC4 - 1
Central Coast Mariners
Sydney FC3 - 0
Perth Glory
Newcastle Jets2 - 2
Sydney FC
Sydney FC3 - 0
Melbourne Victory
Adelaide United3 - 3
Sydney FC
Sydney FC3 - 4
Western United FC
Central Coast Mariners2 - 1
Sydney FC
Sydney FC3 - 1
Kaya FC-IloiloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Melbourne Victory
#12#21#30#42#53#60#70
Sydney FC
#10#20#30#42#56#60#70
Macarthur FC