Australia A-League11:00 ngày 06/02/2025

Wellington Phoenix
1 - 1

Brisbane Roar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wellington PhoenixChỉ sốBrisbane Roar
3Chỉ số 225
1Chỉ số 33
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
70Chỉ số 23124
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
27Chỉ số 2456
Lineup
Đội hình trận đấu
Wellington Phoenix
Sơ đồ 4-2-3-130315419827925187
Đội hình xuất phát

A.Heald#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Piper#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Hughes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Wootton#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Sutton#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Retre#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Sheridan#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Ishige#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Nagasawa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Kelly-Heald#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Barbarouses#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Barbarouses#41

K.Barbarouses#46

K.Barbarouses#1

K.Barbarouses#5

K.Barbarouses#6

K.Barbarouses#39

K.Barbarouses#23
Brisbane Roar
Sơ đồ 4-1-3-212181535262724171310
Đội hình xuất phát

M.Freke#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Burke-Gilroy#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Shour#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Bility#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Zabala#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.O'Shea#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

B.Halloran#27 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

S.Klein#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

N.Amanatidis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

H.Hore#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Berenguer#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Berenguer#43

F.Berenguer#29

F.Berenguer#18

F.Berenguer#19

F.Berenguer#23

F.Berenguer#6

F.Berenguer#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC | 26 | 15 | 8 | 3 | 53 |
| 2 | Melbourne City | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | Western United FC | 26 | 14 | 5 | 7 | 47 |
| 4 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Melbourne Victory | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Adelaide United | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Sydney FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Macarthur FC | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Newcastle Jets | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 |
| 10 | Central Coast Mariners | 26 | 5 | 11 | 10 | 26 |
| 11 | Wellington Phoenix | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Brisbane Roar | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
| 13 | Perth Glory | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wellington Phoenix1 - 0
Brisbane Roar
Brisbane Roar1 - 1
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix5 - 2
Brisbane Roar
Wellington Phoenix2 - 2
Brisbane Roar
Brisbane Roar0 - 1
Wellington Phoenix
Brisbane Roar0 - 3
Wellington Phoenix
Brisbane Roar2 - 1
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix3 - 0
Brisbane Roar
Brisbane Roar0 - 0
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix1 - 1
Brisbane RoarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wellington Phoenix
Wellington Phoenix0 - 0
Central Coast Mariners
Macarthur FC1 - 2
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix0 - 0
Sydney FC
Wellington Phoenix1 - 2
Adelaide United
Melbourne City2 - 0
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix2 - 1
Newcastle Jets
Western Sydney Wanderers FC4 - 1
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix1 - 2
Macarthur FC
Auckland FC2 - 1
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix1 - 0
Melbourne VictoryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brisbane Roar
Brisbane Roar0 - 1
Western Sydney Wanderers FC
Sydney FC3 - 4
Brisbane Roar
Melbourne City1 - 0
Brisbane Roar
Brisbane Roar0 - 1
Newcastle Jets
Brisbane Roar1 - 3
Central Coast Mariners
Western United FC1 - 0
Brisbane Roar
Brisbane Roar0 - 1
Perth Glory
Western Sydney Wanderers FC2 - 2
Brisbane Roar
Brisbane Roar1 - 4
Melbourne City
Macarthur FC4 - 4
Brisbane RoarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wellington Phoenix
#11#20#30#41#57#60#70
Brisbane Roar
#11#20#30#43#54#60#70