Australia A-League16:35 ngày 18/04/2026

Sydney FC
0 - 0

Perth Glory
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sydney FCChỉ sốPerth Glory
64Chỉ số 2536
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
7Chỉ số 224
107Chỉ số 23102
47Chỉ số 2446
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Sydney FC
Sơ đồ 4-2-3-11223414172483570780
Đội hình xuất phát

H.Meares#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Grant#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Popovic#41 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Perkins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Garuccio#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Okon#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.Kamijo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Toure#35 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Arslan#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Quispe#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Stamatelopoulos#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Stamatelopoulos#13

A.Stamatelopoulos#1

A.Stamatelopoulos#6

A.Stamatelopoulos#16

A.Stamatelopoulos#29

A.Stamatelopoulos#20

A.Stamatelopoulos#44
Perth Glory
Sơ đồ 4-4-229244532516727399
Đội hình xuất phát

M.Sutton#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Shamoon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Wootton#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Kaltak#45 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sutton#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Despotovski#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Popovic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Pennington#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Freney#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.DeAbreu#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Kucharski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kucharski#40

J.Kucharski#67

J.Kucharski#30

J.Kucharski#24

J.Kucharski#17

J.Kucharski#22

J.Kucharski#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Perth Glory0 - 1
Sydney FC
Perth Glory0 - 0
Sydney FC
Sydney FC3 - 0
Perth Glory
Sydney FC7 - 1
Perth Glory
Perth Glory1 - 1
Sydney FC
Sydney FC3 - 2
Perth Glory
Sydney FC4 - 1
Perth Glory
Perth Glory2 - 2
Sydney FC
Perth Glory0 - 2
Sydney FC
Sydney FC1 - 2
Perth GloryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sydney FC
Western Sydney Wanderers FC0 - 2
Sydney FC
Brisbane Roar0 - 0
Sydney FC
Sydney FC1 - 2
Newcastle Jets
Sydney FC0 - 1
Melbourne City
Sydney FC2 - 2
Melbourne Victory
Wellington Phoenix0 - 1
Sydney FC
Sydney FC1 - 0
Brisbane Roar
Sydney FC1 - 1
Auckland FC
Sydney FC1 - 2
Adelaide United
Auckland FC1 - 0
Sydney FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Perth Glory
Perth Glory3 - 1
Macarthur FC
Central Coast Mariners2 - 2
Perth Glory
Perth Glory1 - 1
Melbourne City
Wellington Phoenix2 - 0
Perth Glory
Auckland FC2 - 2
Perth Glory
Brisbane Roar1 - 1
Perth Glory
Adelaide United4 - 0
Perth Glory
Perth Glory1 - 3
Newcastle Jets
Macarthur FC2 - 2
Perth Glory
Perth Glory2 - 1
Auckland FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sydney FC
#10#20#30#41#54#60#70
Perth Glory
#10#20#30#42#51#60#70