Australia A-League14:00 ngày 28/02/2026

Brisbane Roar
1 - 1

Perth Glory
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brisbane RoarChỉ sốPerth Glory
112Chỉ số 2375
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
6Chỉ số 225
62Chỉ số 2419
3Chỉ số 31
6Chỉ số 210
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
7Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Brisbane Roar
Sơ đồ 4-1-4-11235233192681625
Đội hình xuất phát

D.Bouzanis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Salas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Valkanis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lode#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.McGarry#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Maieroni#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

C.Long#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.O'Shea#26 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

S.Klein#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Dench#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.D'Agostino#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.D'Agostino#10

N.D'Agostino#7

N.D'Agostino#11

N.D'Agostino#44

N.D'Agostino#6

N.D'Agostino#19

N.D'Agostino#17
Perth Glory
Sơ đồ 4-2-2-22924543398187967
Đội hình xuất phát

M.Sutton#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Shamoon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kaltak#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Wootton#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Sutton#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.DeAbreu#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

C.Timmins#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

L.Tevere#18 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

N.Pennington#7 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

J.Kucharski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Colakovski#67 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Colakovski#40

S.Colakovski#25

S.Colakovski#24

S.Colakovski#20

S.Colakovski#16

S.Colakovski#19

S.Colakovski#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Perth Glory1 - 2
Brisbane Roar
Perth Glory1 - 3
Brisbane Roar
Brisbane Roar0 - 1
Perth Glory
Brisbane Roar2 - 4
Perth Glory
Perth Glory3 - 2
Brisbane Roar
Brisbane Roar2 - 1
Perth Glory
Brisbane Roar2 - 1
Perth Glory
Perth Glory2 - 1
Brisbane Roar
Perth Glory1 - 4
Brisbane Roar
Perth Glory2 - 0
Brisbane RoarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brisbane Roar
Sydney FC1 - 0
Brisbane Roar
Melbourne Victory1 - 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar1 - 2
Central Coast Mariners
Newcastle Jets4 - 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar2 - 3
Adelaide United
Perth Glory1 - 2
Brisbane Roar
Brisbane Roar0 - 2
Auckland FC
Melbourne City1 - 0
Brisbane Roar
Brisbane Roar0 - 3
Wellington Phoenix
Central Coast Mariners1 - 2
Brisbane RoarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Perth Glory
Adelaide United4 - 0
Perth Glory
Perth Glory1 - 3
Newcastle Jets
Macarthur FC2 - 2
Perth Glory
Perth Glory2 - 1
Auckland FC
Western Sydney Wanderers FC1 - 0
Perth Glory
Perth Glory1 - 2
Brisbane Roar
Perth Glory3 - 0
Central Coast Mariners
Melbourne Victory3 - 2
Perth Glory
Melbourne City1 - 3
Perth Glory
Perth Glory0 - 1
Adelaide UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brisbane Roar
#11#21#30#43#57#60#70
Perth Glory
#11#21#30#41#55#60#70