Australia A-League13:00 ngày 21/02/2026

Sydney FC
1 - 0

Brisbane Roar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sydney FCChỉ sốBrisbane Roar
1Chỉ số 33
65Chỉ số 2535
6Chỉ số 227
0Chỉ số 40
100Chỉ số 2375
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
40Chỉ số 2420
5Chỉ số 215
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sydney FC
Sơ đồ 3-1-4-212234152410207178070
Đội hình xuất phát

H.Meares#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Grant#23 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A.Popovic#41 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Grant#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Okon#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Lolley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Quintal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Quispe#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Garuccio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Stamatelopoulos#80 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Arslan#70 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Arslan#36

A.Arslan#30

A.Arslan#9

A.Arslan#4

A.Arslan#22

A.Arslan#35

A.Arslan#11
Brisbane Roar
Sơ đồ 4-2-3-11235163184791025
Đội hình xuất phát

D.Bouzanis#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Y.Salas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Valkanis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lode#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dench#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Maieroni#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Klein#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

durrington#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Long#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Vrakas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.D'Agostino#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.D'Agostino#17

N.D'Agostino#41

N.D'Agostino#19

N.D'Agostino#6

N.D'Agostino#44

N.D'Agostino#11

N.D'Agostino#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sydney FC3 - 4
Brisbane Roar
Brisbane Roar2 - 3
Sydney FC
Sydney FC1 - 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar1 - 2
Sydney FC
Brisbane Roar3 - 0
Sydney FC
Brisbane Roar1 - 3
Sydney FC
Brisbane Roar0 - 2
Sydney FC
Sydney FC1 - 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar3 - 1
Sydney FC
Brisbane Roar3 - 1
Sydney FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sydney FC
Sydney FC1 - 1
Auckland FC
Sydney FC1 - 2
Adelaide United
Auckland FC1 - 0
Sydney FC
Sydney FC4 - 1
Western Sydney Wanderers FC
Melbourne Victory4 - 0
Sydney FC
Sydney FC0 - 2
Wellington Phoenix
Macarthur FC0 - 3
Sydney FC
Melbourne City0 - 0
Sydney FC
Newcastle Jets2 - 0
Sydney FC
Perth Glory0 - 1
Sydney FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brisbane Roar
Melbourne Victory1 - 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar1 - 2
Central Coast Mariners
Newcastle Jets4 - 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar2 - 3
Adelaide United
Perth Glory1 - 2
Brisbane Roar
Brisbane Roar0 - 2
Auckland FC
Melbourne City1 - 0
Brisbane Roar
Brisbane Roar0 - 3
Wellington Phoenix
Central Coast Mariners1 - 2
Brisbane Roar
Macarthur FC2 - 1
Brisbane RoarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sydney FC
#11#20#30#41#54#60#70
Brisbane Roar
#10#20#30#43#55#60#70