Australia A-League17:00 ngày 02/04/2026

Brisbane Roar
0 - 0

Sydney FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brisbane RoarChỉ sốSydney FC
4Chỉ số 24
31Chỉ số 2429
4Chỉ số 220
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
51Chỉ số 2549
53Chỉ số 2355
0Chỉ số 80
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Brisbane Roar
Sơ đồ 4-3-1-212532382631133919
Đội hình xuất phát

D.Bouzanis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Salas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Lode#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Valkanis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.McGarry#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Klein#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.O'Shea#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

N.Maieroni#31 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Hore#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

N.Thom#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Ruhs#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ruhs#16

M.Ruhs#11

M.Ruhs#27

M.Ruhs#44

M.Ruhs#6

M.Ruhs#17

M.Ruhs#10
Sydney FC
Sơ đồ 4-2-3-112234141736835702080
Đội hình xuất phát

H.Meares#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Grant#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Popovic#41 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Perkins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Garuccio#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Youlley#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.Kamijo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Toure#35 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Arslan#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Quintal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Stamatelopoulos#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Stamatelopoulos#21

A.Stamatelopoulos#24

A.Stamatelopoulos#16

A.Stamatelopoulos#1

A.Stamatelopoulos#9

A.Stamatelopoulos#7

A.Stamatelopoulos#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sydney FC1 - 0
Brisbane Roar
Sydney FC3 - 4
Brisbane Roar
Brisbane Roar2 - 3
Sydney FC
Sydney FC1 - 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar1 - 2
Sydney FC
Brisbane Roar3 - 0
Sydney FC
Brisbane Roar1 - 3
Sydney FC
Brisbane Roar0 - 2
Sydney FC
Sydney FC1 - 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar3 - 1
Sydney FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brisbane Roar
Brisbane Roar1 - 2
Wellington Phoenix
Brisbane Roar2 - 2
Western Sydney Wanderers FC
Brisbane Roar1 - 1
Perth Glory
Sydney FC1 - 0
Brisbane Roar
Melbourne Victory1 - 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar1 - 2
Central Coast Mariners
Newcastle Jets4 - 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar2 - 3
Adelaide United
Perth Glory1 - 2
Brisbane Roar
Brisbane Roar0 - 2
Auckland FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sydney FC
Sydney FC1 - 2
Newcastle Jets
Sydney FC0 - 1
Melbourne City
Sydney FC2 - 2
Melbourne Victory
Wellington Phoenix0 - 1
Sydney FC
Sydney FC1 - 0
Brisbane Roar
Sydney FC1 - 1
Auckland FC
Sydney FC1 - 2
Adelaide United
Auckland FC1 - 0
Sydney FC
Sydney FC4 - 1
Western Sydney Wanderers FC
Melbourne Victory4 - 0
Sydney FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brisbane Roar
#10#20#30#41#54#60#70
Sydney FC
#10#20#30#43#54#60#70
Macarthur FC