English Football League Trophy02:00 ngày 06/02/2025

Peterborough United
3 - 2

Cheltenham Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Peterborough UnitedChỉ sốCheltenham Town
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
77Chỉ số 23156
7Chỉ số 228
51Chỉ số 2549
26Chỉ số 2456
10Chỉ số 213
0Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Peterborough United
Sơ đồ 3-4-33153715224351810199
Đội hình xuất phát

J.Steer#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Wallin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Fernandez#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

g.nevett#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Kyprianou#22 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

A.Collins#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Brady#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Hayes#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Odoh#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Lindgren#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Clarke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Clarke#7

C.Clarke#1

C.Clarke#8

C.Clarke#33

C.Clarke#48

C.Clarke#17

C.Clarke#34
Cheltenham Town
Sơ đồ 4-2-3-1212256238415262210
Đội hình xuất phát

J.Day#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Jude-Boyd#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Stubbs#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Bradbury#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

v.adedokun#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Young#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.Kinsella#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Thomas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Backwell#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Archer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Miller#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Miller#9

G.Miller#24
G.Miller#11

G.Miller#14

G.Miller#5
G.Miller#41

G.Miller#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rotherham United | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Bradford City | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Mansfield Town | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Newcastle U21 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Walsall | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 |
| 2 | Birmingham City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Fulham U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Shrewsbury Town | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wycombe Wanderers | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | AFC Wimbledon | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Brighton U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Crawley Town | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charlton Athletic | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Cambridge United | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Chelsea U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Bromley | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peterborough United | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Stevenage Borough | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Crystal Palace U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Gillingham | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colchester United | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Leyton Orient | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 3 | Arsenal U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Milton Keynes Dons | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Burton | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Northampton Town | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Notts County | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Leicester City U21 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Exeter City | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Swindon Town | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Tottenham Hotspur U21 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| 4 | Bristol Rovers | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cheltenham Town | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Reading | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Newport County | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | West Ham United U21 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stockport County | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Tranmere Rovers | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Everton U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Accrington Stanley | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wrexham | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Port Vale | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 |
| 3 | Salford City | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Wolverhampton U21 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morecambe | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Wigan Athletic | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 3 | Nottingham Forest U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Carlisle United | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolton Wanderers | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Aston Villa U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 3 | Fleetwood Town | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Barrow | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Blackpool | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| 2 | Crewe Alexandra | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Harrogate Town | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 4 | Liverpool U21 | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Huddersfield Town | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Manchester United U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 4 | Barnsley | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chesterfield | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 |
| 2 | Lincoln City | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Manchester City U21 | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 4 | Grimsby Town | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cheltenham Town2 - 0
Peterborough United
Peterborough United3 - 0
Cheltenham Town
Peterborough United0 - 3
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 3
Peterborough United
Peterborough United0 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 5
Peterborough United
Peterborough United1 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town3 - 6
Peterborough United
Peterborough United1 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 1
Peterborough UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Peterborough United
Bristol Rovers3 - 1
Peterborough United
Peterborough United1 - 0
Wigan Athletic
Lincoln City5 - 1
Peterborough United
Peterborough United1 - 1
Exeter City
Peterborough United0 - 0
Leyton Orient
Peterborough United4 - 2
Walsall
Everton2 - 0
Peterborough United
Wrexham1 - 0
Peterborough United
Burton2 - 2
Peterborough United
Peterborough United1 - 3
BarnsleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 0
Chesterfield
Accrington Stanley0 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 1
Salford City
Harrogate Town2 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 1
Colchester United
Port Vale0 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town3 - 5
Notts County
Cheltenham Town2 - 1
Crewe Alexandra
Gillingham2 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 0
MorecambeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Peterborough United
#13#21#30#40#55#60#70
Cheltenham Town
#12#22#30#44#53#60#70
Rotherham United
Bradford City
Mansfield Town
Newcastle U21
Birmingham City
Fulham U21
Shrewsbury Town
Wycombe Wanderers
AFC Wimbledon
Brighton U21
Crawley Town
Charlton Athletic
Cambridge United
Chelsea U21
Bromley
Stevenage Borough
Crystal Palace U21
Arsenal U21
Milton Keynes Dons
Northampton Town
Leicester City U21
Swindon Town
Tottenham Hotspur U21
Reading
Newport County
West Ham United U21
Stockport County
Tranmere Rovers
Everton U21
Wolverhampton U21
Nottingham Forest U21
Carlisle United
Bolton Wanderers
Aston Villa U21
Fleetwood Town
Barrow
Blackpool
Liverpool U21
Doncaster Rovers
Huddersfield Town
Manchester United U21
Manchester City U21
Grimsby Town