English Football League Two19:30 ngày 08/02/2025

Swindon Town
3 - 3

Port Vale
Thống kê
Thống kê trận đấu
Swindon TownChỉ sốPort Vale
33Chỉ số 2446
1Chỉ số 33
1Chỉ số 80
6Chỉ số 215
4Chỉ số 25
104Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
3Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Swindon Town
Sơ đồ 4-2-3-11254166723172210
Đội hình xuất phát

J.Bycroft#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sobowale#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Wright#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Delaney#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Cain#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Ofoborh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Cotterill#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Drinan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Nichols#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Butterworth#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Smith#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Smith#25

H.Smith#12
H.Smith#38

H.Smith#9

H.Smith#24

H.Smith#33

H.Smith#21
Port Vale
Sơ đồ 3-5-213645241845833199
Đội hình xuất phát

B.Amos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Smith#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Heneghan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Hall#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.John#24 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Croasdale#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Harper#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

B.Garrity#8 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

Jaheim·Headley#33 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

l.tolaj#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Stockley#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Stockley#37

J.Stockley#40

J.Stockley#7

J.Stockley#11

J.Stockley#22

J.Stockley#32

J.Stockley#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Port Vale2 - 1
Swindon Town
Port Vale1 - 0
Swindon Town
Swindon Town2 - 1
Port Vale
Port Vale1 - 3
Swindon Town
Swindon Town1 - 2
Port Vale
Swindon Town3 - 0
Port Vale
Port Vale2 - 0
Swindon Town
Swindon Town0 - 0
Port Vale
Port Vale0 - 1
Swindon Town
Swindon Town3 - 2
Port ValeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swindon Town
Carlisle United1 - 5
Swindon Town
Swindon Town3 - 1
Tranmere Rovers
Newport County1 - 2
Swindon Town
Swindon Town2 - 0
Barrow
Swindon Town1 - 2
Birmingham City
Swindon Town0 - 0
Crewe Alexandra
Notts County2 - 0
Swindon Town
Swindon Town3 - 2
Colchester United
Bromley1 - 1
Swindon Town
AFC Wimbledon1 - 1
Swindon TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Port Vale
Port Vale1 - 4
Wrexham
Port Vale2 - 1
Accrington Stanley
Chesterfield1 - 1
Port Vale
Port Vale3 - 2
Newport County
Doncaster Rovers1 - 2
Port Vale
Port Vale0 - 0
Cheltenham Town
Grimsby Town3 - 0
Port Vale
Bradford City2 - 1
Port Vale
Port Vale0 - 0
Carlisle United
Bromley0 - 0
Port ValeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Swindon Town
#13#22#30#41#54#60#70
Port Vale
#13#22#30#43#55#60#70
Walsall
Salford City
Fleetwood Town
Gillingham
Harrogate Town
Milton Keynes Dons
Morecambe