English Football League Two19:30 ngày 01/02/2025

Cheltenham Town
1 - 0

Chesterfield
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cheltenham TownChỉ sốChesterfield
4Chỉ số 213
36Chỉ số 2564
50Chỉ số 2447
94Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
6Chỉ số 2213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Cheltenham Town
Sơ đồ 4-2-3-1212251764815262211
Đội hình xuất phát

J.Day#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Jude-Boyd#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Stubbs#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Bennett#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Bradbury#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Kinsella#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Young#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Thomas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Backwell#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Archer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Hay#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hay#16

A.Hay#23

A.Hay#18
A.Hay#41

A.Hay#10

A.Hay#24

A.Hay#9
Chesterfield
Sơ đồ 4-2-3-112125244834171833
Đội hình xuất phát

M.Thompson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

r.sheckleford#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Williams#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Grimes#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Woodman#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Naylor#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

.Oldaker#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Olakigbe#34 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Dobra#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Duffy#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Madden#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Madden#27

P.Madden#28

P.Madden#23
P.Madden#11

P.Madden#13

P.Madden#7

P.Madden#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chesterfield1 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 1
Chesterfield
Chesterfield0 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 4
Chesterfield
Chesterfield2 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 0
Chesterfield
Chesterfield4 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 3
Chesterfield
Chesterfield3 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 1
ChesterfieldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheltenham Town
Accrington Stanley0 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 1
Salford City
Harrogate Town2 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 1
Colchester United
Port Vale0 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town3 - 5
Notts County
Cheltenham Town2 - 1
Crewe Alexandra
Gillingham2 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 0
Morecambe
Cheltenham Town2 - 1
Cambridge UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chesterfield
Chesterfield3 - 0
Bromley
Chesterfield1 - 1
Port Vale
Grimsby Town1 - 1
Chesterfield
Chesterfield0 - 0
Rotherham United
Chesterfield1 - 2
Milton Keynes Dons
Bradford City2 - 1
Chesterfield
Fleetwood Town2 - 0
Chesterfield
Chesterfield1 - 0
AFC Wimbledon
Carlisle United0 - 2
Chesterfield
Chesterfield3 - 2
Wigan AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cheltenham Town
#11#20#30#42#52#60#70
Chesterfield
#10#20#30#43#58#60#70
Doncaster Rovers
Walsall
Swindon Town
Barrow
Tranmere Rovers
Newport County