English Football League Championship01:45 ngày 10/04/2025

Swansea City
3 - 0

Plymouth Argyle
Thống kê
Thống kê trận đấu
Swansea CityChỉ sốPlymouth Argyle
70Chỉ số 2530
0Chỉ số 40
134Chỉ số 2384
55Chỉ số 2421
0Chỉ số 32
10Chỉ số 223
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
8Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Swansea City
Sơ đồ 4-2-3-12225614177358109
Đội hình xuất phát

L.Vigouroux#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Key#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Cabango#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Darling#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Tymon#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Franco#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Allen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Pereira#35 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.O'Brien#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Eom#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Vipotnik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Vipotnik#41

Z.Vipotnik#31

Z.Vipotnik#23

Z.Vipotnik#19

Z.Vipotnik#20

Z.Vipotnik#28

Z.Vipotnik#4

Z.Vipotnik#33

Z.Vipotnik#26
Plymouth Argyle
Sơ đồ 3-4-3216255292018291514
Đội hình xuất phát

C.Hazard#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kornel·Szucs#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Katić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Pleguezuelo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Sorinola#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Randell#20 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Gyabi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Mumba#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Hardie#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Bundu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Obafemi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Obafemi#11

M.Obafemi#26

M.Obafemi#44

M.Obafemi#17

M.Obafemi#3

M.Obafemi#35

M.Obafemi#4

M.Obafemi#31

M.Obafemi#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Plymouth Argyle1 - 2
Swansea City
Swansea City0 - 1
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle1 - 3
Swansea City
Plymouth Argyle1 - 1
Swansea City
Swansea City4 - 1
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle1 - 2
Swansea City
Plymouth Argyle0 - 4
Swansea City
Plymouth Argyle1 - 1
Swansea City
Swansea City1 - 0
Plymouth Argyle
Swansea City1 - 0
Plymouth ArgyleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swansea City
Swansea City1 - 0
Derby County
Leeds United2 - 2
Swansea City
Swansea City0 - 2
Burnley
Watford1 - 0
Swansea City
Swansea City1 - 0
Middlesbrough
Preston North End0 - 0
Swansea City
Swansea City3 - 0
Blackburn Rovers
Stoke City3 - 1
Swansea City
Swansea City0 - 1
Sheffield Wednesday
Bristol City0 - 1
Swansea CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Plymouth Argyle
Plymouth Argyle2 - 1
Norwich City
Watford0 - 0
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle2 - 3
Derby County
Portsmouth1 - 2
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle0 - 3
Sheffield Wednesday
Hull City2 - 0
Plymouth Argyle
Manchester City3 - 1
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle1 - 1
Cardiff City
Luton Town1 - 1
Plymouth Argyle
Blackburn Rovers2 - 0
Plymouth ArgyleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Swansea City
#13#23#30#40#53#60#70
Plymouth Argyle
#10#20#30#42#51#60#70
Sheffield United
Sunderland
Coventry City
Millwall
West Bromwich Albion
Queens Park Rangers
Oxford United