English Football League Championship02:45 ngày 13/03/2025

Watford
1 - 0

Swansea City
Thống kê
Thống kê trận đấu
WatfordChỉ sốSwansea City
3Chỉ số 32
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
7Chỉ số 229
27Chỉ số 2442
87Chỉ số 23122
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Watford
Sơ đồ 4-2-3-13345256372410177839
Đội hình xuất phát

E.Selvik#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Andrews#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Abankwah#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pollock#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Larouci#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Dele-Bashiru#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Louza#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Sissoko#17 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

T.Ince#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Chakvetadze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Kayembe#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Kayembe#26

E.Kayembe#11

E.Kayembe#3

E.Kayembe#52

E.Kayembe#2

E.Kayembe#22
E.Kayembe#47

E.Kayembe#23

E.Kayembe#19
Swansea City
Sơ đồ 4-2-3-1222528141783520109
Đội hình xuất phát

L.Vigouroux#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Key#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Cabango#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Delcroix#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Tymon#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Franco#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.O'Brien#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Pereira#35 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Cullen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Eom#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Vipotnik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Vipotnik#4

Z.Vipotnik#26

Z.Vipotnik#33

Z.Vipotnik#11

Z.Vipotnik#31

Z.Vipotnik#23

Z.Vipotnik#19

Z.Vipotnik#7

Z.Vipotnik#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Swansea City1 - 0
Watford
Watford1 - 1
Swansea City
Swansea City0 - 1
Watford
Swansea City4 - 0
Watford
Watford1 - 2
Swansea City
Watford2 - 0
Swansea City
Swansea City2 - 1
Watford
Watford2 - 1
Swansea City
Watford1 - 2
Swansea City
Swansea City1 - 2
WatfordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Watford
Watford1 - 2
Millwall
Stoke City0 - 0
Watford
Watford2 - 0
Luton Town
Middlesbrough0 - 1
Watford
Watford0 - 4
Leeds United
Sunderland2 - 2
Watford
Watford0 - 1
Norwich City
Coventry City2 - 1
Watford
Watford1 - 2
Preston North End
Derby County0 - 2
WatfordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swansea City
Swansea City1 - 0
Middlesbrough
Preston North End0 - 0
Swansea City
Swansea City3 - 0
Blackburn Rovers
Stoke City3 - 1
Swansea City
Swansea City0 - 1
Sheffield Wednesday
Bristol City0 - 1
Swansea City
Swansea City0 - 2
Coventry City
Norwich City5 - 1
Swansea City
Swansea City1 - 2
Sheffield United
Cardiff City3 - 0
Swansea CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Watford
#11#21#30#43#51#60#70
Swansea City
#10#20#30#42#56#60#70
Burnley
West Bromwich Albion
Queens Park Rangers
Portsmouth
Oxford United
Hull City
Plymouth Argyle