English National League21:00 ngày 18/04/2025

Aldershot Town
1 - 1

Sutton United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aldershot TownChỉ sốSutton United
9Chỉ số 2211
31Chỉ số 2427
3Chỉ số 33
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
69Chỉ số 2372
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Aldershot Town
36221092717112463328
Đội hình xuất phát

W.Armitage#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Barham#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Barrett#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Corbett#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Henry#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Jones#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
R.Jones#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mullins#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Widdrington#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luca woodhouse#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dewhurst#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Dewhurst#1

M.Dewhurst#37

M.Dewhurst#39

M.Dewhurst#34
M.Dewhurst#12
M.Dewhurst#14

M.Dewhurst#23
Sutton United
12033862422451739
Đội hình xuất phát

J.Sims#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jack·Wadham#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Besart·Topalloj#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Simper#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
siju odelusi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.nadesan#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Jackson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.French#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
william harry ransom d#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nana·Boateng#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kain adom#39 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Kain adom#27
Kain adom#12

Kain adom#7
Kain adom#9
Kain adom#31

Kain adom#15

Kain adom#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sutton United1 - 1
Aldershot Town
Sutton United0 - 1
Aldershot Town
Sutton United1 - 2
Aldershot Town
Sutton United3 - 1
Aldershot Town
Aldershot Town1 - 2
Sutton United
Aldershot Town1 - 1
Sutton United
Sutton United2 - 1
Aldershot Town
Aldershot Town2 - 1
Sutton United
Sutton United2 - 1
Aldershot Town
Aldershot Town2 - 2
Sutton UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aldershot Town
York City7 - 2
Aldershot Town
Aldershot Town1 - 2
Boston United
Aldershot Town2 - 1
Woking
Aldershot Town2 - 0
AFC Fylde
Rochdale4 - 0
Aldershot Town
Wealdstone FC1 - 3
Aldershot Town
Aldershot Town3 - 3
Ebbsfleet United
Maidenhead United0 - 1
Aldershot Town
Altrincham1 - 2
Aldershot Town
Aldershot Town1 - 3
Leeds United U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sutton United
Ebbsfleet United4 - 1
Sutton United
Sutton United1 - 0
Rochdale
Sutton United1 - 1
Southend United
Braintree Town0 - 0
Sutton United
Boston United2 - 1
Sutton United
Sutton United1 - 1
Dagenham Redbridge
AFC Fylde1 - 2
Sutton United
Sutton United0 - 3
Halifax Town
Forest Green Rovers2 - 1
Sutton United
Maidenhead United0 - 1
Sutton UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aldershot Town
#11#20#30#43#52#60#70
Sutton United
#11#21#30#43#57#60#70
Barnet
Oldham Athletic
Gateshead
Tamworth
Hartlepool United
Eastleigh
Solihull Moors
Yeovil Town