English National League22:00 ngày 29/03/2025

Boston United
2 - 1

Sutton United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boston UnitedChỉ sốSutton United
4Chỉ số 24
0Chỉ số 81
4Chỉ số 229
3Chỉ số 34
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2371
23Chỉ số 2425
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Boston United
1723221824931912141
Đội hình xuất phát
B.Nicholson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.mills#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Frankie·Maguire#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Knowles#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dylan hill#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hazel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Green#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Richards#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rowe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.teale#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.gregory#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

c.gregory#20
c.gregory#39
c.gregory#38
c.gregory#30

c.gregory#10
c.gregory#7
Sutton United
819391442416331230
Đội hình xuất phát

L.Simper#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sims#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.davies#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kain adom#39 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Finley barbrook#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.French#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.nadesan#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jack taylor#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Besart·Topalloj#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eduino vaz#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Woodyard#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Woodyard#25

A.Woodyard#17

A.Woodyard#22
A.Woodyard#6

A.Woodyard#5
A.Woodyard#27

A.Woodyard#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Boston United
Boston United3 - 0
Southend United
Hartlepool United4 - 1
Boston United
Rochdale2 - 3
Boston United
Braintree Town0 - 1
Boston United
Yeovil Town0 - 3
Boston United
Boston United2 - 2
Woking
Boston United0 - 0
Oldham Athletic
Dagenham Redbridge1 - 3
Boston United
Boston United1 - 2
Eastleigh
AFC Fylde1 - 2
Boston UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sutton United
Sutton United1 - 1
Dagenham Redbridge
AFC Fylde1 - 2
Sutton United
Sutton United0 - 3
Halifax Town
Forest Green Rovers2 - 1
Sutton United
Maidenhead United0 - 1
Sutton United
Solihull Moors1 - 1
Sutton United
Sutton United0 - 2
Spennymoor Town
Sutton United3 - 0
Manchester United U21
Sutton United1 - 1
Braintree Town
Gateshead4 - 3
Sutton UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boston United
#12#21#30#43#54#60#70
Sutton United
#11#21#30#44#54#60#70
Barnet
York City
Altrincham
Tamworth
Aldershot Town
Wealdstone FC
Ebbsfleet United