Latvian Higher League18:00 ngày 09/11/2025

Super Nova
3 - 0

FK Liepaja
Thống kê
Thống kê trận đấu
Super NovaChỉ sốFK Liepaja
26Chỉ số 2457
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2378
1Chỉ số 80
2Chỉ số 30
6Chỉ số 2210
4Chỉ số 26
7Chỉ số 215
38Chỉ số 2562
Lineup
Đội hình trận đấu
Super Nova
Sơ đồ 5-3-21677442545191161727
Đội hình xuất phát

N.T.Puriņs#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
artem marchuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Lenards berzins#44 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Ošs#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

a.deklavs#4 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
jegors cirulis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

k.cudars#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Emsis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

d.vejkrigers#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

D.Sula#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.glaudans#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.glaudans#30
A.glaudans#50

A.glaudans#14

A.glaudans#24
A.glaudans#26

A.glaudans#90
A.glaudans#8

A.glaudans#21

A.glaudans#95
FK Liepaja
Sơ đồ 4-4-2123552344912871711
Đội hình xuất phát

D.Petković#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Sorokins#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Silva#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Girdvainis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Iljins#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Leidsman#44 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Laušić#91 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

a.korobenko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

a.ogunniyi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Melnis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Diaw#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Diaw#8

M.Diaw#33

M.Diaw#18

M.Diaw#9
M.Diaw#24

M.Diaw#70

M.Diaw#99

M.Diaw#19
M.Diaw#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Liepaja0 - 3
Super Nova
Super Nova1 - 3
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 2
Super Nova
FK Liepaja2 - 0
Super Nova
Super Nova0 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 1
Super Nova
Super Nova2 - 6
FK Liepaja
FK Liepaja8 - 1
Super Nova
Super Nova2 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 0
Super NovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Super Nova
Super Nova1 - 3
Rigas Futbola Skola
BFC Daugavpils2 - 2
Super Nova
Grobina0 - 0
Super Nova
Super Nova1 - 1
Jelgava
Tukums-20002 - 1
Super Nova
FK Auda Riga3 - 2
Super Nova
Metta/LU Riga2 - 1
Super Nova
Super Nova2 - 6
Riga FC
FK Liepaja0 - 3
Super Nova
FK Auda Riga1 - 1
Super NovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Liepaja
BFC Daugavpils1 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 2
Jelgava
FK Auda Riga1 - 2
FK Liepaja
Riga FC3 - 0
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 2
Rigas Futbola Skola
Grobina0 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja0 - 4
Riga FC
FK Liepaja4 - 1
Tukums-2000
Metta/LU Riga1 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja0 - 3
Super NovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Super Nova
#13#22#30#42#54#60#70
FK Liepaja
#10#20#30#40#57#60#70