Azerbaijan Premier League21:00 ngày 15/03/2026

FK Gilan Gabala
1 - 3

FC Neftci Baku
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Gilan GabalaChỉ sốFC Neftci Baku
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
92Chỉ số 23100
2Chỉ số 31
46Chỉ số 2443
5Chỉ số 223
1Chỉ số 23
1Chỉ số 81
1Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Gilan Gabala
2814335016166278306
Đội hình xuất phát

M.Musayev#28 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

domi massoumou#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.keita#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.D.B.Loua#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.amoah#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Agayev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.rashidov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

eshgin ahmadov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sissoko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Owusu#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sierra#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Sierra#21

J.Sierra#10

J.Sierra#12

J.Sierra#7

J.Sierra#11
J.Sierra#22
J.Sierra#94

J.Sierra#3
J.Sierra#74

J.Sierra#93

J.Sierra#13

J.Sierra#24
FC Neftci Baku
770249188511331513
Đội hình xuất phát

E.Safarov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Shtohrin#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Seck#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sambou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ifeanyi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Mahmudov#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ribeiro igor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Faraj#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
breno#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Badalov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Pirić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Pirić#10

K.Pirić#1

K.Pirić#19

K.Pirić#77

K.Pirić#22
K.Pirić#47

K.Pirić#14

K.Pirić#17
K.Pirić#81

K.Pirić#6

K.Pirić#28

K.Pirić#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Neftci Baku1 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala0 - 2
FC Neftci Baku
FK Gilan Gabala0 - 1
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku3 - 1
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala0 - 2
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku2 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala1 - 0
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 2
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala0 - 0
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku2 - 0
FK Gilan GabalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Gilan Gabala
Sabah Baku7 - 1
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala2 - 2
Sabah Baku
FK Gilan Gabala1 - 1
Karvan Evlakh
FK Gilan Gabala0 - 3
Turan Tovuz
Sumgayit FK0 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala0 - 1
Sabah Baku
FC Neftci Baku1 - 0
FK Gilan Gabala
Sabah Baku0 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala3 - 2
İmişli FK
Shamakhi FK0 - 4
FK Gilan GabalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Neftci Baku
FC Neftci Baku0 - 1
Turan Tovuz
Shamakhi FK2 - 2
FC Neftci Baku
FK Kapaz Ganca1 - 3
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 0
FK Gilan Gabala
Araz Nakhchivan0 - 4
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku0 - 0
Zira FK
FC Neftci Baku3 - 1
Chengdu Rongcheng
Karvan Evlakh1 - 2
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku2 - 2
Sumgayit FK
Sabah Baku2 - 0
FC Neftci BakuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Gilan Gabala
#11#21#30#42#51#60#70
FC Neftci Baku
#13#21#30#41#53#60#70
Qarabag