French Ligue 103:05 ngày 30/10/2025

RC Strasbourg Alsace
3 - 0

AJ Auxerre
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC Strasbourg AlsaceChỉ sốAJ Auxerre
9Chỉ số 211
0Chỉ số 40
8Chỉ số 225
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
125Chỉ số 2366
1Chỉ số 31
36Chỉ số 2438
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Strasbourg Alsace
Sơ đồ 3-4-2-13922223428332720119
Đội hình xuất phát

M.Penders#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Doué#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Omobamidele#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Sarr#23 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

A.Ouattara#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Luis#83 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Barco#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Moreira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Godo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Nanasi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Panichelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Panichelli#77

J.Panichelli#50

J.Panichelli#17

J.Panichelli#27

J.Panichelli#3

J.Panichelli#29

J.Panichelli#19

J.Panichelli#41

J.Panichelli#16
AJ Auxerre
Sơ đồ 3-4-2-1162017922942182272310
Đội hình xuất phát

D.Leon#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Diomande#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.E.Azzouzi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Akpa#92 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Senaya#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Owusu#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Dioussé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Oppegard#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Casimir#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

I.Osman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Sinayoko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sinayoko#27

L.Sinayoko#4

L.Sinayoko#31

L.Sinayoko#34

L.Sinayoko#36

L.Sinayoko#40

L.Sinayoko#5

L.Sinayoko#41

L.Sinayoko#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AJ Auxerre0 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace3 - 1
AJ Auxerre
RC Strasbourg Alsace2 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 0
RC Strasbourg Alsace
AJ Auxerre0 - 2
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre2 - 0
RC Strasbourg Alsace
AJ Auxerre1 - 0
RC Strasbourg Alsace
AJ Auxerre1 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace3 - 0
AJ AuxerreĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Strasbourg Alsace
Lyon2 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 1
Jagiellonia Bialystok
Paris Saint Germain3 - 3
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace5 - 0
Angers SCO
Slovan Bratislava1 - 2
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 2
Marseille
Paris FC2 - 3
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 0
Havre Athletic Club
AS Monaco3 - 2
RC Strasbourg Alsace
Brondby IF2 - 3
RC Strasbourg AlsaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 1
Havre Athletic Club
Stade Rennais FC2 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 2
RC Lens
Paris Saint Germain2 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 0
Toulouse FC
AJ Auxerre1 - 2
AS Monaco
FC Nantes1 - 0
AJ Auxerre
OGC Nice3 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 0
Lorient
AJ Auxerre0 - 2
LevanteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Strasbourg Alsace
#13#20#30#41#54#60#70
AJ Auxerre
#10#20#30#41#53#60#70
LOSC Lille
Stade Brestois 29
Metz