French Ligue 102:45 ngày 27/10/2025

Lyon
2 - 1

RC Strasbourg Alsace
Thống kê
Thống kê trận đấu
LyonChỉ sốRC Strasbourg Alsace
26Chỉ số 2426
69Chỉ số 2366
5Chỉ số 225
0Chỉ số 34
0Chỉ số 41
3Chỉ số 212
1Chỉ số 80
4Chỉ số 22
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyon
Sơ đồ 4-2-3-119822193236781110
Đội hình xuất phát

D.Greif#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Maitland-Niles#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Mata#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Niakhaté#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tagliafico#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Morton#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Tessmann#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Karabec#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Tolisso#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Fofana#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Šulc#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Šulc#16

P.Šulc#20

P.Šulc#39

P.Šulc#44

P.Šulc#21

P.Šulc#33

P.Šulc#18

P.Šulc#50

P.Šulc#17
RC Strasbourg Alsace
Sơ đồ 3-4-2-13962324223229742199
Đội hình xuất phát

M.Penders#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Doukoure#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Sarr#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Høgsberg#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Doué#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Barco#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.El-Mourabet#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Moreira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ouattara#42 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Enciso#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Panichelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Panichelli#50

J.Panichelli#16

J.Panichelli#2

J.Panichelli#11

J.Panichelli#80

J.Panichelli#83

J.Panichelli#20

J.Panichelli#17

J.Panichelli#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Strasbourg Alsace4 - 2
Lyon
Lyon4 - 3
RC Strasbourg Alsace
Lyon2 - 1
RC Strasbourg Alsace
Lyon0 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Lyon
RC Strasbourg Alsace1 - 2
Lyon
Lyon1 - 2
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 1
Lyon
Lyon3 - 1
RC Strasbourg Alsace
Lyon3 - 0
RC Strasbourg AlsaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyon
Lyon2 - 0
FC Basel 1893
OGC Nice3 - 2
Lyon
Lyon1 - 2
Toulouse FC
Lyon2 - 0
Red Bull Salzburg
LOSC Lille0 - 1
Lyon
FC Utrecht0 - 1
Lyon
Lyon1 - 0
Angers SCO
Stade Rennais FC3 - 1
Lyon
Lyon1 - 0
Marseille
Lyon3 - 0
MetzĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 1
Jagiellonia Bialystok
Paris Saint Germain3 - 3
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace5 - 0
Angers SCO
Slovan Bratislava1 - 2
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 2
Marseille
Paris FC2 - 3
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 0
Havre Athletic Club
AS Monaco3 - 2
RC Strasbourg Alsace
Brondby IF2 - 3
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 0
FC NantesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyon
#12#21#30#40#54#60#70
RC Strasbourg Alsace
#11#21#31#44#52#60#70
RC Lens
Lorient
Stade Brestois 29
AJ Auxerre