French Ligue 101:45 ngày 18/10/2025

Paris Saint Germain
3 - 3

RC Strasbourg Alsace
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paris Saint GermainChỉ sốRC Strasbourg Alsace
4Chỉ số 21
71Chỉ số 2529
1Chỉ số 80
8Chỉ số 217
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
12Chỉ số 225
131Chỉ số 2369
62Chỉ số 2428
Lineup
Đội hình trận đấu
Paris Saint Germain
Sơ đồ 4-3-33024642119331449929
Đội hình xuất phát

L.Chevalier#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mayulu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Zabarnyi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Beraldo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Hernández#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Lee#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.Zaire-Emery#33 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D.Doue#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Mbaye#49 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Ramos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Barcola#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Barcola#25

B.Barcola#39

B.Barcola#51

B.Barcola#47

B.Barcola#17

B.Barcola#7

B.Barcola#89

B.Barcola#2
RC Strasbourg Alsace
Sơ đồ 3-4-2-1396243223229421979
Đội hình xuất phát

M.Penders#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Doukoure#6 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

L.Høgsberg#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Chilwell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Doué#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Barco#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.El-Mourabet#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ouattara#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Enciso#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Moreira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Panichelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Panichelli#20

J.Panichelli#17

J.Panichelli#77

J.Panichelli#16

J.Panichelli#2

J.Panichelli#11

J.Panichelli#80

J.Panichelli#1

J.Panichelli#83
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain4 - 2
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 2
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain3 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 1
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain2 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace3 - 3
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain4 - 2
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 4
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain4 - 0
RC Strasbourg AlsaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris Saint Germain
LOSC Lille1 - 1
Paris Saint Germain
FC Barcelona1 - 2
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain2 - 0
AJ Auxerre
Marseille1 - 0
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain4 - 0
Atalanta
Paris Saint Germain2 - 0
RC Lens
Toulouse FC3 - 6
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain1 - 0
Angers SCO
FC Nantes0 - 1
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain2 - 2
Tottenham HotspurĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace5 - 0
Angers SCO
Slovan Bratislava1 - 2
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 2
Marseille
Paris FC2 - 3
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 0
Havre Athletic Club
AS Monaco3 - 2
RC Strasbourg Alsace
Brondby IF2 - 3
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 0
FC Nantes
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Brondby IF
Metz0 - 1
RC Strasbourg AlsaceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paris Saint Germain
#13#21#30#42#54#60#70
RC Strasbourg Alsace
#13#22#30#41#51#60#70
Lyon
Stade Rennais FC
Lorient
Stade Brestois 29
OGC Nice