French Ligue 123:15 ngày 08/03/2026

OGC Nice
0 - 4

Stade Rennais FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
OGC NiceChỉ sốStade Rennais FC
2Chỉ số 216
50Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
6Chỉ số 224
0Chỉ số 81
7Chỉ số 21
100Chỉ số 23105
2Chỉ số 31
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
OGC Nice
Sơ đồ 4-2-3-180922837266242582010
Đội hình xuất phát

Y.Diouf#80 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Clauss#92 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bah#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Oppong#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bard#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Boudaoui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Vanhoutte#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.A.Cho#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Sanson#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

T.Louchet#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Diop#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Diop#90

S.Diop#23

S.Diop#47

S.Diop#99

S.Diop#32

S.Diop#4

S.Diop#31

S.Diop#33

S.Diop#55
Stade Rennais FC
Sơ đồ 4-3-330182432617214511970
Đội hình xuất phát

B.Samba#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Nagida#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Rouault#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Brassier#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Q.Merlin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Szymański#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Rongier#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Camara#45 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Tamari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Lepaul#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Nordin#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Nordin#77

A.Nordin#50

A.Nordin#36

A.Nordin#65

A.Nordin#7

A.Nordin#6

A.Nordin#48

A.Nordin#10

A.Nordin#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Rennais FC1 - 2
OGC Nice
Stade Rennais FC2 - 0
OGC Nice
OGC Nice3 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 0
OGC Nice
OGC Nice2 - 0
Stade Rennais FC
OGC Nice2 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 2
OGC Nice
Stade Rennais FC1 - 2
OGC NiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của OGC Nice
Lorient0 - 0
OGC Nice
Paris FC1 - 0
OGC Nice
OGC Nice3 - 3
Lorient
Lyon2 - 0
OGC Nice
OGC Nice0 - 0
AS Monaco
OGC Nice3 - 2
Montpellier Hérault SC
OGC Nice2 - 2
Stade Brestois 29
Ludogorets Razgrad1 - 0
OGC Nice
FC Nantes1 - 4
OGC Nice
OGC Nice3 - 1
Go Ahead EaglesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
Toulouse FC
AJ Auxerre0 - 3
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC3 - 1
Paris Saint Germain
RC Lens3 - 1
Stade Rennais FC
Marseille3 - 0
Stade Rennais FC
AS Monaco4 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC0 - 2
Lorient
Stade Rennais FC1 - 1
Havre Athletic Club
Chantilly1 - 3
Stade Rennais FC
LOSC Lille0 - 2
Stade Rennais FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OGC Nice
#10#20#30#42#57#60#70
Stade Rennais FC
#14#22#30#41#51#60#70
RC Strasbourg Alsace
Angers SCO
Metz