French Ligue 121:00 ngày 22/02/2026

AJ Auxerre
0 - 3

Stade Rennais FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AJ AuxerreChỉ sốStade Rennais FC
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
43Chỉ số 2557
7Chỉ số 223
46Chỉ số 2433
0Chỉ số 40
2Chỉ số 217
1Chỉ số 34
103Chỉ số 2388
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
AJ Auxerre
Sơ đồ 4-3-31627202492842519910
Đội hình xuất phát

D.Leon#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Sy#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Diomande#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Okoh#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Akpa#92 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Ahamada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Owusu#42 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Danois#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Namaso#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Mara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Sinayoko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sinayoko#41

L.Sinayoko#29

L.Sinayoko#7

L.Sinayoko#40

L.Sinayoko#36

L.Sinayoko#18

L.Sinayoko#14

L.Sinayoko#22

L.Sinayoko#31
Stade Rennais FC
Sơ đồ 4-2-3-130182432621451117709
Đội hình xuất phát

B.Samba#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Nagida#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Rouault#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Brassier#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Q.Merlin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Rongier#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Camara#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Tamari#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Szymański#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Nordin#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Lepaul#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Lepaul#48

E.Lepaul#77

E.Lepaul#50

E.Lepaul#36

E.Lepaul#65

E.Lepaul#7

E.Lepaul#69

E.Lepaul#6

E.Lepaul#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Rennais FC2 - 2
AJ Auxerre
Stade Rennais FC0 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre4 - 0
Stade Rennais FC
AJ Auxerre0 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC5 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC0 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre2 - 1
Stade Rennais FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AJ Auxerre
Metz1 - 3
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 0
Paris FC
Toulouse FC0 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 1
Paris Saint Germain
RC Lens1 - 0
AJ Auxerre
Stade Brestois 292 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 2
AS Monaco
AJ Auxerre3 - 4
LOSC Lille
AJ Auxerre3 - 1
Metz
Paris FC1 - 1
AJ AuxerreĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Rennais FC
Stade Rennais FC3 - 1
Paris Saint Germain
RC Lens3 - 1
Stade Rennais FC
Marseille3 - 0
Stade Rennais FC
AS Monaco4 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC0 - 2
Lorient
Stade Rennais FC1 - 1
Havre Athletic Club
Chantilly1 - 3
Stade Rennais FC
LOSC Lille0 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC3 - 0
Les Sables Vendée
Stade Rennais FC3 - 1
Stade Brestois 29Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AJ Auxerre
#10#20#30#41#54#60#70
Stade Rennais FC
#13#23#30#44#55#60#70
Lyon
RC Strasbourg Alsace
Angers SCO
OGC Nice
FC Nantes