French Ligue 102:45 ngày 16/03/2026

Stade Rennais FC
1 - 2

LOSC Lille
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Rennais FCChỉ sốLOSC Lille
2Chỉ số 35
56Chỉ số 2434
5Chỉ số 222
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
125Chỉ số 2367
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Rennais FC
Sơ đồ 4-3-330182432610214511970
Đội hình xuất phát

B.Samba#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Nagida#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Rouault#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Brassier#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Q.Merlin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Blas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Rongier#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Camara#45 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Tamari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Lepaul#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Nordin#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Nordin#4

A.Nordin#77

A.Nordin#17

A.Nordin#50

A.Nordin#36

A.Nordin#95

A.Nordin#7

A.Nordin#6

A.Nordin#48
LOSC Lille
Sơ đồ 4-2-3-1112323241762732107
Đội hình xuất phát

B.Özer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Meunier#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ngoy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Mandi#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Verdonk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Mukau#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Bentaleb#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Correia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Bouaddi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Haraldsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Fernandez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Fernandez#4

M.Fernandez#14

M.Fernandez#15

M.Fernandez#18

M.Fernandez#9

M.Fernandez#35

M.Fernandez#16

M.Fernandez#42

M.Fernandez#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LOSC Lille0 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC0 - 2
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 0
Stade Rennais FC
LOSC Lille2 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 2
LOSC Lille
Stade Rennais FC1 - 3
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 1
Stade Rennais FC
LOSC Lille2 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 2
LOSC Lille
Stade Rennais FC0 - 1
LOSC LilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Rennais FC
OGC Nice0 - 4
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
Toulouse FC
AJ Auxerre0 - 3
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC3 - 1
Paris Saint Germain
RC Lens3 - 1
Stade Rennais FC
Marseille3 - 0
Stade Rennais FC
AS Monaco4 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC0 - 2
Lorient
Stade Rennais FC1 - 1
Havre Athletic Club
Chantilly1 - 3
Stade Rennais FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của LOSC Lille
LOSC Lille0 - 1
Aston Villa
LOSC Lille1 - 1
Lorient
LOSC Lille1 - 0
FC Nantes
Crvena Zvezda0 - 1
LOSC Lille
Angers SCO0 - 1
LOSC Lille
LOSC Lille0 - 1
Crvena Zvezda
LOSC Lille1 - 1
Stade Brestois 29
Metz0 - 0
LOSC Lille
Lyon1 - 0
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 0
SC FreiburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Rennais FC
#11#20#30#42#55#60#70
LOSC Lille
#12#21#30#45#52#60#70
RC Strasbourg Alsace
Paris FC