French Ligue 301:30 ngày 17/01/2026

Fleury Merogis U.S.
3 - 0

US Orléans
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fleury Merogis U.S.Chỉ sốUS Orléans
100Chỉ số 23108
3Chỉ số 32
10Chỉ số 214
62Chỉ số 2466
0Chỉ số 41
48Chỉ số 2552
6Chỉ số 224
0Chỉ số 80
3Chỉ số 28
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Fleury Merogis U.S.
Sơ đồ 4-4-2406426252252010199
Đội hình xuất phát
G. Alette#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Lefebvre#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Q.Vogt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Karamoko#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Morgan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Badin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Hugo Aubourg#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Loup·Hervieu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Méhauté#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

K.Farade#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.RivasMarouani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.RivasMarouani#23
J.RivasMarouani#14
J.RivasMarouani#27
J.RivasMarouani#28
J.RivasMarouani#8
US Orléans
Sơ đồ 5-3-230235832822107925
Đội hình xuất phát

C.Jan#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Mouton#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Sylla#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Giraudon#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Baudry#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.L.Biwa#28 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
J.Morel#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
G.Khous#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

F.DaSilva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.E.Khoumisti#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.I.Ba#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.I.Ba#24

P.I.Ba#29
P.I.Ba#1

P.I.Ba#17

P.I.Ba#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fleury Merogis U.S.
Le Puy Foot 43 Auvergne2 - 1
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.0 - 0
Chateauroux
Valenciennes0 - 2
Fleury Merogis U.S.
APM Metz2 - 2
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.0 - 0
Sochaux
Dijon0 - 1
Fleury Merogis U.S.
Bresse Péronnas 012 - 2
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.0 - 0
Versailles 78
Quevilly Rouen Métropole1 - 1
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.0 - 2
AubagneĐối chiếu
Phong độ gần đây của US Orléans
US Orléans1 - 3
AS Monaco
US Orléans3 - 0
Dieppe
US Orléans2 - 0
Versailles 78
Quevilly Rouen Métropole0 - 1
US Orléans
Union Saint-Jean1 - 2
US Orléans
US Orléans2 - 4
Aubagne
US Orléans3 - 0
Bayonne
Concarneau3 - 0
US Orléans
Villefranche1 - 2
US Orléans
US Orléans2 - 1
CaenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fleury Merogis U.S.
#13#21#30#43#53#60#70
US Orléans
#10#20#31#42#58#60#70
FC Rouen
Paris 13 Atletico
Stade Briochin