French Ligue 102:45 ngày 28/02/2026

RC Strasbourg Alsace
1 - 1

RC Lens
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC Strasbourg AlsaceChỉ sốRC Lens
80Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 2216
26Chỉ số 2455
2Chỉ số 32
5Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Strasbourg Alsace
Sơ đồ 4-2-3-1394262222932719209
Đội hình xuất phát

M.Penders#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ouattara#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Doukoure#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Omobamidele#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Doué#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.El-Mourabet#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Barco#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Moreira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Enciso#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Godo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Panichelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Panichelli#33

J.Panichelli#17

J.Panichelli#24

J.Panichelli#1

J.Panichelli#83

J.Panichelli#18

J.Panichelli#11

J.Panichelli#8

J.Panichelli#80
RC Lens
Sơ đồ 3-4-2-140425202382814102211
Đội hình xuất phát

R.Risser#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Čelik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Ganiou#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Sarr#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Abdulhamid#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sangare#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Thomasson#28 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Udol#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Thauvin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

W.Saïd#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

O.Édouard#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Édouard#5

O.Édouard#7

O.Édouard#19

O.Édouard#9

O.Édouard#27

O.Édouard#21

O.Édouard#16

O.Édouard#38

O.Édouard#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Lens1 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Lens0 - 2
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 2
RC Lens
RC Lens3 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace0 - 1
RC Lens
RC Lens2 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 2
RC Lens
RC Strasbourg Alsace1 - 0
RC Lens
RC Lens0 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 2
RC LensĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace3 - 1
Lyon
Marseille2 - 2
RC Strasbourg Alsace
Havre Athletic Club2 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace3 - 1
AS Monaco
RC Strasbourg Alsace1 - 2
Paris Saint Germain
LOSC Lille1 - 4
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Metz
Avranches0 - 6
RC Strasbourg Alsace
OGC Nice1 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 1
USL DunkerqueĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Lens
RC Lens2 - 3
AS Monaco
Paris FC0 - 5
RC Lens
RC Lens3 - 1
Stade Rennais FC
Troyes2 - 4
RC Lens
RC Lens1 - 0
Havre Athletic Club
Marseille3 - 1
RC Lens
RC Lens1 - 0
AJ Auxerre
Sochaux0 - 3
RC Lens
Toulouse FC0 - 3
RC Lens
RC Lens3 - 1
FeigniesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Strasbourg Alsace
#11#21#30#42#52#60#70
RC Lens
#11#20#30#42#58#60#70
Lorient
Stade Brestois 29
Angers SCO
FC Nantes