French Ligue 101:00 ngày 30/10/2025

Havre Athletic Club
1 - 0

Stade Brestois 29
Thống kê
Thống kê trận đấu
Havre Athletic ClubChỉ sốStade Brestois 29
3Chỉ số 212
45Chỉ số 2441
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
95Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
10Chỉ số 226
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Havre Athletic Club
Sơ đồ 3-1-4-2992993415132694231145
Đội hình xuất phát

M.Diaw#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Zagadou#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Sangante#93 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Lloris#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Seko#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

F.Doucoure#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Ebonog#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Touré#94 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Delaine#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Kyeremeh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Soumaré#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Soumaré#18

I.Soumaré#14

I.Soumaré#8

I.Soumaré#10

I.Soumaré#77

I.Soumaré#21

I.Soumaré#7

I.Soumaré#6

I.Soumaré#30
Stade Brestois 29
Sơ đồ 4-3-3177544271324810197
Đội hình xuất phát

R.Majecki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Lala#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Chardonnet#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Coulibaly#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Guindo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Chotard#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Tousart#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Magnetti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.DelCastillo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Ajorque#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Ebimbe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ebimbe#12

J.Ebimbe#30

J.Ebimbe#18

J.Ebimbe#17

J.Ebimbe#4

J.Ebimbe#26

J.Ebimbe#2

J.Ebimbe#33

J.Ebimbe#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Brestois 291 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 0
Havre Athletic Club
Stade Brestois 291 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 2
Stade Brestois 29
Havre Athletic Club1 - 1
Stade Brestois 29
Havre Athletic Club3 - 3
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club2 - 0
Stade Brestois 29
Havre Athletic Club1 - 0
Stade Brestois 29Đối chiếu
Phong độ gần đây của Havre Athletic Club
AJ Auxerre0 - 1
Havre Athletic Club
Marseille6 - 2
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club2 - 2
Stade Rennais FC
Metz0 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 1
Lorient
RC Strasbourg Alsace1 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club3 - 1
OGC Nice
Havre Athletic Club1 - 2
RC Lens
AS Monaco3 - 1
Havre Athletic Club
RC Deportivo2 - 0
Havre Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 3
Paris Saint Germain
Lorient3 - 3
Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 0
FC Nantes
Angers SCO0 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 294 - 1
OGC Nice
Stade Brestois 291 - 2
Paris FC
RC Lens3 - 1
Stade Brestois 29
Toulouse FC2 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 293 - 3
LOSC Lille
Stade Brestois 291 - 1
SassuoloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Havre Athletic Club
#11#20#30#41#55#60#70
Stade Brestois 29
#10#20#30#43#51#60#70
Lyon