French Ligue 123:15 ngày 04/01/2026

Stade Brestois 29
2 - 0

AJ Auxerre
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Brestois 29Chỉ sốAJ Auxerre
103Chỉ số 23108
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
7Chỉ số 26
3Chỉ số 32
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 225
48Chỉ số 2438
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Brestois 29
Sơ đồ 4-4-230125442710138141719
Đội hình xuất phát

G.Coudert#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Zogbe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Chardonnet#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Coulibaly#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Guindo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.DelCastillo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Chotard#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Magnetti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.LabeauLascary#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Baldé#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Ajorque#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ajorque#24

L.Ajorque#18

L.Ajorque#4

L.Ajorque#21

L.Ajorque#36

L.Ajorque#2

L.Ajorque#1

L.Ajorque#33

L.Ajorque#99
AJ Auxerre
Sơ đồ 4-3-31627292014344257923
Đội hình xuất phát

D.Leon#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Sy#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Senaya#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Diomande#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Mensah#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Matondo#34 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Owusu#42 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Danois#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Casimir#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Mara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Osman#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Osman#44

I.Osman#31

I.Osman#38

I.Osman#22

I.Osman#18

I.Osman#43

I.Osman#36

I.Osman#40

I.Osman#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Brestois 292 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre3 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 2
Stade Brestois 29
AJ Auxerre1 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre3 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 0
AJ AuxerreĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Brestois 29
Avranches1 - 1
Stade Brestois 29
Stade Rennais FC3 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 0
AS Monaco
RC Strasbourg Alsace1 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 293 - 2
Metz
Marseille3 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 0
Lyon
Havre Athletic Club1 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 3
Paris Saint Germain
Lorient3 - 3
Stade Brestois 29Đối chiếu
Phong độ gần đây của AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 2
AS Monaco
AJ Auxerre3 - 4
LOSC Lille
AJ Auxerre3 - 1
Metz
Paris FC1 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 0
Lyon
Angers SCO2 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 1
Marseille
RC Strasbourg Alsace3 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 1
Havre Athletic Club
Stade Rennais FC2 - 2
AJ AuxerreĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Brestois 29
#12#21#30#43#57#60#70
AJ Auxerre
#10#20#30#42#56#60#70
RC Lens
Toulouse FC
OGC Nice
FC Nantes