French Ligue 123:15 ngày 08/02/2026

Havre Athletic Club
2 - 1

RC Strasbourg Alsace
Thống kê
Thống kê trận đấu
Havre Athletic ClubChỉ sốRC Strasbourg Alsace
7Chỉ số 213
9Chỉ số 23
5Chỉ số 221
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
88Chỉ số 2384
0Chỉ số 41
48Chỉ số 2443
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Havre Athletic Club
Sơ đồ 4-3-3997299327261914134517
Đội hình xuất phát

M.Diaw#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nego#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Zagadou#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sangante#93 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Koffi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ebonog#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.G.Douath#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Ndiaye#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Doucoure#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Soumaré#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Boufal#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Boufal#30

S.Boufal#25

S.Boufal#33

S.Boufal#32

S.Boufal#77

S.Boufal#78

S.Boufal#10

S.Boufal#4

S.Boufal#8
RC Strasbourg Alsace
Sơ đồ 4-2-3-1391824632932719209
Đội hình xuất phát

M.Penders#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mwanga#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Høgsberg#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Doukoure#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Chilwell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.El-Mourabet#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Barco#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Moreira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Enciso#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Godo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Panichelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Panichelli#2

J.Panichelli#11

J.Panichelli#27

J.Panichelli#17
J.Panichelli#33

J.Panichelli#80

J.Panichelli#15

J.Panichelli#83

J.Panichelli#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Strasbourg Alsace1 - 0
Havre Athletic Club
RC Strasbourg Alsace2 - 3
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 3
RC Strasbourg Alsace
Havre Athletic Club3 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace3 - 1
Havre Athletic Club
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Havre Athletic Club
RC Strasbourg Alsace2 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club3 - 0
RC Strasbourg AlsaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Havre Athletic Club
RC Lens1 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 0
AS Monaco
Stade Rennais FC1 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club2 - 1
Angers SCO
Havre Athletic Club0 - 2
Amiens
Lyon1 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 0
Paris FC
Havre Athletic Club0 - 1
LOSC Lille
Paris Saint Germain3 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 1
FC NantesĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace3 - 1
AS Monaco
RC Strasbourg Alsace1 - 2
Paris Saint Germain
LOSC Lille1 - 4
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Metz
Avranches0 - 6
RC Strasbourg Alsace
OGC Nice1 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 1
USL Dunkerque
RC Strasbourg Alsace3 - 1
Breidablik
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Lorient
Aberdeen F.C.0 - 1
RC Strasbourg AlsaceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Havre Athletic Club
#12#21#30#42#59#60#70
RC Strasbourg Alsace
#11#21#31#41#53#60#70
Marseille
Toulouse FC
Stade Brestois 29
AJ Auxerre