French Ligue 101:00 ngày 06/12/2025

Stade Brestois 29
1 - 0

AS Monaco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Brestois 29Chỉ sốAS Monaco
27Chỉ số 2442
5Chỉ số 227
1Chỉ số 40
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
41Chỉ số 2559
99Chỉ số 23110
2Chỉ số 23
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Brestois 29
Sơ đồ 4-2-3-130775442713810231419
Đội hình xuất phát

G.Coudert#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Lala#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Chardonnet#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Coulibaly#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Guindo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Chotard#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Magnetti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.DelCastillo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Doumbia#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.LabeauLascary#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Ajorque#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ajorque#2

L.Ajorque#25

L.Ajorque#24

L.Ajorque#50

L.Ajorque#17

L.Ajorque#4

L.Ajorque#7

L.Ajorque#33

L.Ajorque#99
AS Monaco
Sơ đồ 4-2-3-11242212152811181014
Đội hình xuất phát

L.Hrádecký#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vanderson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Teze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Salisu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Henrique#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Camara#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Coulibaly#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Akliouche#11 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

T.Minamino#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Golovin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Biereth#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Biereth#29

M.Biereth#20

M.Biereth#21

M.Biereth#16

M.Biereth#17

M.Biereth#27

M.Biereth#41

M.Biereth#23

M.Biereth#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Brestois 292 - 1
AS Monaco
AS Monaco3 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 2
AS Monaco
AS Monaco2 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 2
AS Monaco
AS Monaco1 - 0
Stade Brestois 29
AS Monaco4 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 0
AS Monaco
AS Monaco2 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 0
AS MonacoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Brestois 29
RC Strasbourg Alsace1 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 293 - 2
Metz
Marseille3 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 0
Lyon
Havre Athletic Club1 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 3
Paris Saint Germain
Lorient3 - 3
Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 0
FC Nantes
Angers SCO0 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 294 - 1
OGC NiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Monaco
AS Monaco1 - 0
Paris Saint Germain
Pafos FC2 - 2
AS Monaco
Stade Rennais FC4 - 1
AS Monaco
AS Monaco1 - 4
RC Lens
FK Bodo/Glimt0 - 1
AS Monaco
AS Monaco0 - 1
Paris FC
FC Nantes3 - 5
AS Monaco
AS Monaco1 - 0
Toulouse FC
AS Monaco0 - 0
Tottenham Hotspur
Angers SCO1 - 1
AS MonacoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Brestois 29
#11#21#31#42#52#60#70
AS Monaco
#10#20#30#44#53#60#70
LOSC Lille
AJ Auxerre